123tiengtrung.comGiao tiếp

Phân công việc nhà cuối tuần — Giao tiếp tiếng Trung HSK3

Giao tiếpHSK3Phâncôngviệcnhàtự học tiếng Trung

Bài "Phân công việc nhà cuối tuần" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Hôm nay phải dọn dẹp nhà cửa rồi.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

今天 该 打扫 卫生了 。 Jīntiān gāi dǎsǎo wèishēng le. Hôm nay phải dọn dẹp nhà cửa rồi.
好 我们 分工 一下吧 。 Hǎo wǒmen fēngōng yíxià ba. Được chúng ta phân công chút đi.
我 来 洗碗 和 拖地 。 Wǒ lái xǐwǎn hé tuōdì. Tôi sẽ rửa bát và lau nhà.
那 我 负责 洗衣服 。 Nà wǒ fùzé xǐ yīfu. Vậy tôi phụ trách giặt quần áo.
垃圾 谁 去 倒? Lājī shéi qù dào? Rác ai đi đổ?
我 顺便 倒 垃圾吧 。 Wǒ shùnbiàn dào lājī ba. Tôi tiện thể đổ rác luôn.
厨房 油烟 太重了 也 得 擦擦 。 Chúfáng yóuyān tài zhòng le yě děi cāca. Nhà bếp dầu mỡ nhiều quá cũng cần lau chút.
好的 我 等下 一起 弄 。 Hǎo de wǒ děngxià yìqǐ nòng. Được tôi lát nữa làm cùng .
阳台 的 花 也 该 浇水了 。 Yángtái de huā yě gāi jiāoshuǐ le. Hoa ở ban công cũng cần tưới nước rồi.
我 待会儿 去 浇 。 Wǒ dāihuìr qù jiāo. Tôi lát nữa sẽ đi tưới.
大扫除 完 一定 很 有 成就感 。 Dàsǎochú wán yídìng hěn yǒu chéngjiùgǎn. Xong tổng vệ sinh chắc chắn sẽ rất có cảm giác thành tựu .
对 干净的 家 住着 也 舒服 。 Duì gānjìng de jiā zhùzhe yě shūfu. Đúng nhà sạch sẽ ở cũng thoải mái.

Từ vựng trong bài

  • 今天HSK1
    jīn tiānhôm nay
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 分HSK1
    fēnphút; chia
  • 一下HSK1
    yíxiàmột chút
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 和HSK1
    hévà; cùng với
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 衣服HSK1
    yī fuquần áo
  • 谁HSK1
    shéiai
  • 去HSK1
    qùđi
  • 太HSK1
    tàiquá; rất
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 下HSK1
    xiàdưới; xuống
  • 一HSK1
    yīmột
  • 水HSK1
    shuǐnước
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 大HSK1
    dàto; lớn
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 家HSK1
    jiānhà; gia đình
  • 住HSK1
    zhùở; sống (tại)
▶ Học bài này (có audio + bài tập)