Hội thoại tiếng Trung: Gia đình
10 bài hội thoại từ HSK1–5 về gia đình. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Giới thiệu gia đình HSK1
Học "Giới thiệu gia đình": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 家, 有, 几.
- Gọi tên thành viên gia đình, hỏi… HSK2
Học "Gọi tên thành viên gia đình, hỏi thăm gia đình người khác": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ…
- Ăn cơm gia đình và làm việc nhà HSK2
Học "Ăn cơm gia đình và làm việc nhà": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 在, 家, 妈妈.
- Họp mặt gia đình dịp lễ HSK2
Học "Họp mặt gia đình dịp lễ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今年, 年, 孩子, 们.
- Hỏi thăm họ hàng lâu ngày không gặp HSK2
Học "Hỏi thăm họ hàng lâu ngày không gặp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 好, 些, 年, 没.
- Bàn về chuyện kết hôn của người thân HSK5
Học "Bàn về chuyện kết hôn của người thân": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 听, 说, 你, 要.
- Chăm sóc người lớn tuổi trong nhà HSK5
Học "Chăm sóc người lớn tuổi trong nhà": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 开, 了, 她.
- Chuẩn bị sinh con và nuôi dạy con HSK5
Học "Chuẩn bị sinh con và nuôi dạy con": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 医生, 要, 什么, 做.
- Hỏi thăm gia đình người mới quen HSK3
Học "Hỏi thăm gia đình người mới quen": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 家, 里, 有.
- Phân công việc nhà cuối tuần HSK3
Học "Phân công việc nhà cuối tuần": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 了, 好, 我们.