Hội thoại tiếng Trung: Thể thao
10 bài hội thoại từ HSK2–5 về thể thao. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Thảo luận về ăn uống lành mạnh HSK4, 5
Học "Thảo luận về ăn uống lành mạnh": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 不, 太, 好.
- Bàn về thói quen tập thể dục buổi… HSK5
Học "Bàn về thói quen tập thể dục buổi sáng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 你, 给, 我.
- Xem bóng rổ và cổ vũ cùng bạn HSK2
Học "Xem bóng rổ và cổ vũ cùng bạn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 看, 开, 了, 我们.
- Bàn về vận động viên yêu thích HSK2, 3
Học "Bàn về vận động viên yêu thích": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 喜欢, 哪个, 我.
- Làm quen và trao đổi liên lạc ở… HSK2
Học "Làm quen và trao đổi liên lạc ở phòng gym": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 请问, 这个, 怎么, 是.
- Rủ nhau tập yoga và thiền định HSK2
Học "Rủ nhau tập yoga và thiền định": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 做, 什么, 我.
- Bóng đá kết nối mọi người HSK5
Học "Bóng đá kết nối mọi người": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 晚, 的, 你, 看.
- Đi lặn biển ở Hải Nam HSK4
Học "Đi lặn biển ở Hải Nam": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 去, 我们, 水.
- Bơi ở vùng nước mở HSK4
Học "Bơi ở vùng nước mở": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 也, 去, 外.
- Chuẩn bị chạy marathon HSK4
Học "Chuẩn bị chạy marathon": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 了, 下, 个.