123tiengtrung.comGiao tiếp

Làm quen và trao đổi liên lạc ở… — Giao tiếp tiếng Trung HSK2

Giao tiếpHSK2Làmquentraođổitự học tiếng Trung

Bài "Làm quen và trao đổi liên lạc ở phòng gym" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Xin hỏi máy này dùng thế nào vậy?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

请问 这个 器械 怎么用啊? Qǐngwèn zhège qìxiè zěnme yòng a? Xin hỏi máy này dùng thế nào vậy?
这个 是 练背的 我教你 。 Zhège shì liàn bèi de wǒ jiāo nǐ. Cái này là tập lưng đấy để tôi chỉ bạn.
谢谢你 你 经常来吗? Xièxie nǐ nǐ jīngcháng lái ma? Cảm ơn bạn bạn hay đến đây không?
每周 大概 来三次 。 Měi zhōu dàgài lái sān cì. Mỗi tuần khoảng đến ba lần.
我 才刚 办卡 还不太熟悉 。 Wǒ cái gāng bàn kǎ hái bú tài shúxī. Tôi mới vừa làm thẻ thôi còn chưa quen lắm.
没事 有问题 随时 问我 。 Méishì yǒu wèntí suíshí wèn wǒ. Không sao có gì thắc mắc cứ hỏi tôi.
那 留个 联系方式吧 。 Nà liú ge liánxì fāngshì ba. Vậy để lại cách liên lạc đi.
行啊 加个 微信吧 。 Xíng a jiā ge wēixìn ba. Được đấy kết bạn WeChat đi nào.
扫一下 我的 二维码 。 Sǎo yíxià wǒ de èrwéimǎ. Quét thử mã QR của tôi đi.
加上了 以后 一起来 锻炼吧 。 Jiāshàng le yǐhòu yìqǐ lái duànliàn ba. Kết bạn xong rồi sau này cùng đến tập luyện nhé.
好啊 我 正好 需要个伴儿 。 Hǎo a wǒ zhènghǎo xūyào ge bànr. Được đấy tôi đang đúng lúc cần bạn tập cùng.
那 明天 一起来 练腿吧 。 Nà míngtiān yìqǐ lái liàn tuǐ ba. Vậy mai cùng đến tập chân nhé.
一言为定 明天见 。 Yìyánwéidìng míngtiān jiàn. Nói lời giữ lời nhé mai gặp.

Từ vựng trong bài

  • 请问HSK1
    qǐngwènxin hỏi
  • 这个HSK1
    zhègecái này
  • 怎么HSK1
    zěn methế nào; sao
  • 是HSK1
    shìlà
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 谢谢HSK1
    xiè xiecảm ơn
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 大HSK1
    dàto; lớn
  • 三HSK1
    sānba
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 太HSK1
    tàiquá; rất
  • 没事HSK1
    méishìkhông sao
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 问题HSK1
    wèntícâu hỏi, vấn đề
  • 问HSK1
    wènhỏi
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 一下HSK1
    yíxiàmột chút
  • 二HSK1
    èrhai
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 后HSK1
    hòusau
  • 一HSK1
    yīmột
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 明天HSK1
    míng tiānngày mai
  • 见HSK1
    jiàngặp, thấy
▶ Học bài này (có audio + bài tập)