Hội thoại tiếng Trung: Văn hoá, Lịch sử & Nghệ thuật Trung Hoa
10 bài hội thoại từ HSK2–7 về văn hoá, lịch sử & nghệ thuật trung hoa. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Thưởng trà và trò chuyện HSK2, 3
Học "Thưởng trà và trò chuyện": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 点, 什么, 茶.
- Học thư pháp và tranh thuỷ mặc HSK6
Học "Học thư pháp và tranh thuỷ mặc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 在, 学, 书.
- Bàn về phong thuỷ và tín ngưỡng… HSK7
Học "Bàn về phong thuỷ và tín ngưỡng dân gian": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 水, 这些, 东西.
- Khám phá Bắc Kinh: Cố Cung và Vạn… HSK5
Học "Khám phá Bắc Kinh: Cố Cung và Vạn Lý Trường Thành": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 去,…
- Phong tục cưới hỏi truyền thống HSK5
Học "Phong tục cưới hỏi truyền thống": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 中国, 有, 什么, 新.
- Quy tắc bàn ăn trang trọng HSK5
Học "Quy tắc bàn ăn trang trọng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 有, 吗, 要, 给.
- Kinh kịch và nhạc cụ dân tộc HSK6
Học "Kinh kịch và nhạc cụ dân tộc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 看, 吗, 一.
- Phong tục cưới hỏi Trung Quốc HSK6
Học "Phong tục cưới hỏi Trung Quốc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 中国, 有, 哪些, 说.
- Quy tắc bàn ăn trang trọng HSK6
Học "Quy tắc bàn ăn trang trọng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 是, 请, 要.
- Kiến trúc cổ Trung Hoa HSK5
Học "Kiến trúc cổ Trung Hoa": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 中国, 大, 的, 点.