123tiengtrung.comGiao tiếp

Công chứng bản dịch giấy tờ — Giao tiếp tiếng Trung HSK3/4

Giao tiếpHSK3HSK4Côngchứngbảndịchtự học tiếng Trung

Bài "Công chứng bản dịch giấy tờ" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK3/4 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Luật sư,". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

律师 , lǜshī , Luật sư ,
我 需要 公证 一份 文件 。 wǒ xūyào gōngzhèng yí fèn wénjiàn . em cần công chứng một tờ giấy tờ .
是 什么 文件 ? shì shénme wénjiàn ? Là giấy tờ gì ?
越南 的 毕业 证书 。 Yuènán de bìyè zhèngshū . Bằng tốt nghiệp Việt Nam .
需要 先 翻译 成 中文 。 xūyào xiān fānyì chéng Zhōngwén . Cần trước tiên dịch sang tiếng Trung .
哪里 可以 翻译 ? nǎlǐ kěyǐ fānyì ? có thể dịch Ở đâu ?
我 认识 一家 翻译 公司 。 wǒ rènshi yì jiā fānyì gōngsī . Chị biết một công ty dịch thuật .
翻译 完 以后 拿 来 找 我 。 fānyì wán yǐhòu ná lái zhǎo wǒ . Dịch xong rồi mang đến tìm chị .
公证 需要 多久 ? gōngzhèng xūyào duōjiǔ ? Công chứng mất bao lâu ?
大概 三天 。 dàgài sān tiān . Khoảng 3 ngày .
好 的 , hǎo de , Vâng ,
谢谢 您 的 帮忙 ! xièxie nín de bāngmáng ! cảm ơn chị giúp đỡ !

Từ vựng trong bài

  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 一HSK1
    yīmột
  • 件HSK1
    jiàncái, chiếc (lượng từ)
  • 是HSK1
    shìlà
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 书HSK1
    shūsách
  • 中文HSK1
    Zhōngwéntiếng Trung (văn viết)
  • 哪里HSK1
    nǎlǐở đâu
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 认识HSK1
    rèn shiquen biết; nhận biết
  • 家HSK1
    jiānhà; gia đình
  • 公司HSK1
    gōngsīcông ty
  • 后HSK1
    hòusau
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 找HSK1
    zhǎotìm
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 大HSK1
    dàto; lớn
  • 三HSK1
    sānba
  • 天HSK1
    tiānngày
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 谢谢HSK1
    xiè xiecảm ơn
  • 您HSK1
    nínngài, ông/bà (kính trọng)
  • 忙HSK1
    mángbận
▶ Học bài này (có audio + bài tập)