Sơ tán khi có động đất — Giao tiếp tiếng Trung HSK3/4
Bài "Sơ tán khi có động đất" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK3/4 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Động đất!". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
地震 !
Động đất !
大家 快 躲 到 桌子 底下 !
Mọi người mau nấp vào gầm bàn !
好 可怕 !
Vâng sợ quá !
别 怕 ,
Đừng sợ ,
保护 好 头部 。
bảo vệ phần đầu tốt .
摇晃 停止 后 ,
Sau khi rung lắc dừng lại ,
大家 有 秩序 地 下楼 。
mọi người có trật tự xuống lầu .
要 走 哪个 出口 ?
Phải đi lối thoát hiểm nào ?
走 东边 的 安全 出口 。
Đi lối thoát hiểm an toàn phía đông .
到 空地 集合 。
Tập trung đến bãi trống .
好 的 !
Vâng !
Từ vựng trong bài
- 大家HSK1dàjiāmọi người
- 到HSK1dàođến
- 桌子HSK1zhuō zicái bàn
- 下HSK1xiàdưới; xuống
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 后HSK1hòusau
- 有HSK1yǒucó
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 哪个HSK1nǎgecái nào
- 口HSK1kǒumiệng
- 边HSK1biānbên (hậu tố)
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)