Gọi cảnh sát 110 khi bị mất trộm — Giao tiếp tiếng Trung HSK2/3
Bài "Gọi cảnh sát 110 khi bị mất trộm" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2/3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "A lô,". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
喂 ,
A lô ,
我的 手机 被 偷 了 !
Điện thoại của em bị trộm !
别 着急 ,
Đừng lo ,
什么 地方 丢 的 ?
Địa điểm nào mất ?
在 市场 门口 。
Ở chợ cổng .
什么 时候 发现 的 ?
Phát hiện lúc nào ?
十分钟 前 。
10 phút trước .
你 先 待 在 原地 。
Em cứ ở nguyên chỗ .
我们 马上 过去 。
Chúng tôi lập tức đến .
好 的 ,
Vâng ,
谢谢 警官 !
cảm ơn công an !
Từ vựng trong bài
- 喂HSK1wéia lô
- 我HSK1wǒtôi
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 手机HSK1shǒujīđiện thoại di động
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 什么HSK1shén megì; cái gì
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 口HSK1kǒumiệng
- 时候HSK1shí houlúc; thời gian; khi
- 十HSK1shímười
- 分钟HSK1fēn zhōngphút
- 前HSK1qiántrước
- 你HSK1nǐbạn
- 我们HSK1wǒ menchúng tôi; chúng ta
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 去HSK1qùđi
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 谢谢HSK1xiè xiecảm ơn