123tiengtrung.comGiao tiếp

Đánh giá năng lực đồng nghiệp — Giao tiếp tiếng Trung HSK5

Giao tiếpHSK5Đánhgiánănglựctự học tiếng Trung

Bài "Đánh giá năng lực đồng nghiệp" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK5 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Bạn thấy năng lực của Tiểu Vương thế nào?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

你 觉得 小王 能力 怎么样? Nǐ juéde Xiǎo Wáng nénglì zěnmeyàng? Bạn thấy năng lực của Tiểu Vương thế nào?
专业 能力 挺 强的 。 Zhuānyè nénglì tǐng qiáng de. Năng lực chuyên môn khá mạnh.
那 沟通 能力 呢? Nà gōutōng nénglì ne? Vậy năng lực giao tiếp thì sao?
这 方面 稍微 弱 一点 。 Zhè fāngmiàn shāowēi ruò yìdiǎn. Mặt này hơi yếu một chút.
团队 合作 怎么样? Tuánduì hézuò zěnmeyàng? Hợp tác nhóm thì sao?
还 需要 多 磨合 。 Hái xūyào duō móhé. Vẫn cần nhiều thời gian hoà hợp.
适合 升职吗? Shìhé shēngzhí ma? Có phù hợp để thăng chức không?
再 观察 一段 时间 比较好 。 Zài guānchá yí duàn shíjiān bǐjiào hǎo. Quan sát thêm một thời gian nữa thì tốt hơn.
他 自己 知道 这些吗? Tā zìjǐ zhīdao zhèxiē ma? Bản thân anh ấy có biết những điều này không?
应该 找 机会 跟他 谈谈 。 Yīnggāi zhǎo jīhuì gēn tā tántan. Nên tìm cơ hội nói chuyện với anh ấy.
好 我 去 安排 。 Hǎo wǒ qù ānpái. Được tôi đi sắp xếp.
反馈 要 说得 委婉 一点 。 Fǎnkuì yào shuō de wěiwǎn yìdiǎn. Phản hồi phải nói khéo léo một chút.

Từ vựng trong bài

  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 觉得HSK1
    juédecảm thấy, nghĩ rằng
  • 小HSK1
    xiǎonhỏ
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 怎么样HSK1
    zěn me yàngthế nào
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 呢HSK1
    ne(trợ từ hỏi/nhấn mạnh)
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 一HSK1
    yīmột
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 再HSK1
    zàilại, rồi hãy
  • 时间HSK1
    shíjiānthời gian
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 他HSK1
    tāanh ấy; ông ấy; nó (nam)
  • 知道HSK1
    zhīdàobiết
  • 这些HSK1
    zhèxiēnhững cái này
  • 找HSK1
    zhǎotìm
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 去HSK1
    qùđi
  • 说HSK1
    shuōnói
▶ Học bài này (có audio + bài tập)