123tiengtrung.comGiao tiếp

So sánh bản thân trên mạng xã hội — Giao tiếp tiếng Trung HSK5

Giao tiếpHSK5Sosánhbảnthântự học tiếng Trung

Bài "So sánh bản thân trên mạng xã hội" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK5 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Dạo này tôi cứ lướt mạng xã hội là lo lắng.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

我最近 老刷 朋友圈 很焦虑 。 Wǒ zuìjìn lǎo shuā péngyouquān hěn jiāolǜ. Dạo này tôi cứ lướt mạng xã hội là lo lắng.
为什么 呀? Wèishénme ya? Sao vậy?
大家看起来 都过得 比我好 。 Dàjiā kànqǐlai dōu guò de bǐ wǒ hǎo. Mọi người trông có vẻ đều sống tốt hơn tôi.
那都是 精心修过的 照片 。 Nà dōu shì jīngxīn xiūguò de zhàopiàn. Đó toàn là ảnh đã chỉnh sửa kỹ càng cả thôi.
我知道 但还是 会比较 。 Wǒ zhīdao dàn háishi huì bǐjiào. Tôi biết nhưng vẫn hay so sánh.
比较 只会 让 自己 更累 。 Bǐjiào zhǐhuì ràng zìjǐ gèng lèi. So sánh chỉ khiến bản thân mệt hơn thôi.
那 我 该 怎么办? Nà wǒ gāi zěnme bàn? Vậy tôi nên làm sao?
少刷 一点 多 关注 自己 。 Shǎo shuā yìdiǎn duō guānzhù zìjǐ. Lướt ít lại quan tâm bản thân nhiều hơn.
说得 容易 做起来 难 。 Shuō de róngyì zuò qǐlai nán. Nói thì dễ làm mới khó.
先从 少刷 十分钟 开始吧 。 Xiān cóng shǎo shuā shí fēnzhōng kāishǐ ba. Cứ bắt đầu từ việc lướt ít mười phút trước.
好 我 试试 看 。 Hǎo wǒ shìshi kàn. Được tôi thử xem sao.
你的生活 其实 很精彩 。 Nǐ de shēnghuó qíshí hěn jīngcǎi. Cuộc sống của bạn thật ra rất tuyệt đấy.

Từ vựng trong bài

  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 朋友HSK1
    péng youbạn bè
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 大家HSK1
    dàjiāmọi người
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 都HSK1
    dōuđều; tất cả
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 是HSK1
    shìlà
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 知道HSK1
    zhīdàobiết
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 只HSK1
    zhīcon (lượng từ)
  • 怎么HSK1
    zěn methế nào; sao
  • 少HSK1
    shǎoít
  • 一HSK1
    yīmột
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 说HSK1
    shuōnói
  • 做HSK1
    zuòlàm
  • 十HSK1
    shímười
  • 分钟HSK1
    fēn zhōngphút
  • 开HSK1
    kāimở; bật; lái (xe)
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 你HSK1
    nǐbạn
▶ Học bài này (có audio + bài tập)