Hội thoại tiếng Trung: Đời sống hiện đại & Vấn đề xã hội
35 bài hội thoại từ HSK3–7 về đời sống hiện đại & vấn đề xã hội. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Thói quen buổi sáng của một gia đình HSK5
Học "Thói quen buổi sáng của một gia đình": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 天, 几, 点.
- Thói quen buổi tối trước khi ngủ HSK4
Học "Thói quen buổi tối trước khi ngủ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 天, 几, 点.
- Cân bằng việc nhà và công việc HSK5
Học "Cân bằng việc nhà và công việc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 工作, 和, 家, 你.
- Ngày cuối tuần của một gia đình… HSK4
Học "Ngày cuối tuần của một gia đình bận rộn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你们, 一, 早上, 到.
- Đồng nghiệp mới khó hiểu HSK6
Học "Đồng nghiệp mới khó hiểu": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你们, 新, 来, 的.
- Đánh giá năng lực đồng nghiệp HSK5
Học "Đánh giá năng lực đồng nghiệp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 觉得, 小, 能.
- Quyết định nhân sự khó hiểu của… HSK6
Học "Quyết định nhân sự khó hiểu của sếp tổng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 的, 你, 吗.
- Rào cản ngôn ngữ trong công việc HSK5
Học "Rào cản ngôn ngữ trong công việc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 外, 国, 开, 会.
- Thả thính online HSK5
Học "Thả thính online": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 是, 不, 在.
- Hẹn hò qua ứng dụng HSK5
Học "Hẹn hò qua ứng dụng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 在, 件, 吗.
- Tác động của thiết bị điện tử tới… HSK5
Học "Tác động của thiết bị điện tử tới cuộc sống": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 现在, 大家, 都, 不.
- So sánh bản thân trên mạng xã hội HSK5
Học "So sánh bản thân trên mạng xã hội": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 朋友, 很, 什么.
- Tự động hoá thay thế con người HSK6
Học "Tự động hoá thay thế con người": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 里, 人, 来, 多.
- Học kỹ năng mới để thích nghi HSK5
Học "Học kỹ năng mới để thích nghi": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 在, 学, 什么.
- Ranh giới giữa con người và máy móc HSK6
Học "Ranh giới giữa con người và máy móc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 能, 写, 那, 家.
- Khoảng cách giàu nghèo HSK6
Học "Khoảng cách giàu nghèo": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 好, 来, 大, 了.
- Thời tiết cực đoan ảnh hưởng… HSK6
Học "Thời tiết cực đoan ảnh hưởng người nghèo": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今年, 天气, 多, 水.
- Áp lực an cư: giấc mơ có nhà riêng HSK6
Học "Áp lực an cư: giấc mơ có nhà riêng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 什么, 时候, 买.
- Kỷ niệm lần đầu biết đi xe đạp HSK3
Học "Kỷ niệm lần đầu biết đi xe đạp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 小时, 第, 一.
- Chênh lệch công nghệ giữa các thế… HSK7
Học "Chênh lệch công nghệ giữa các thế hệ và khu vực": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 一, 能,…
- AI có tiếp tục tạo ra khoảng cách… HSK7
Học "AI có tiếp tục tạo ra khoảng cách giàu nghèo": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 觉得, 会, 大.
- Hẹn hò qua mạng có đáng tin không HSK5
Học "Hẹn hò qua mạng có đáng tin không": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 在, 件, 吗.
- Bàn về hiện tượng người đẹp và… HSK6
Học "Bàn về hiện tượng người đẹp và đại gia": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 在, 大, 了.
- Internet đã thay đổi thế giới thế… HSK6
Học "Internet đã thay đổi thế giới thế nào": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 三, 十, 年.
- Giáo dục đại học có còn phù hợp HSK7
Học "Giáo dục đại học có còn phù hợp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 觉得, 上, 大学.
- 12 năm học phổ thông có còn phù hợp HSK6
Học "12 năm học phổ thông có còn phù hợp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 现在, 的, 十, 二.
- Xu hướng di cư hai chiều HSK6
Học "Xu hướng di cư hai chiều": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 现在, 有, 人, 也.
- Sống theo phong cách lowkey HSK5
Học "Sống theo phong cách lowkey": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 现在, 很, 什么.
- Kiếm tiền online HSK5
Học "Kiếm tiền online": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 在, 上, 钱.
- Sinh viên lên thành phố học đại học HSK4
Học "Sinh viên lên thành phố học đại học": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 上, 了, 北京.
- Bạn tôi quyết định bỏ phố về quê HSK6
Học "Bạn tôi quyết định bỏ phố về quê": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 朋友, 回, 家.
- Cảm nắng một đồng nghiệp HSK5
Học "Cảm nắng một đồng nghiệp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 好, 对, 一.
- Kết nối hay mất kết nối trong… HSK7
Học "Kết nối hay mất kết nối trong thời đại số": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 手机, 我们, 好, 了.
- Đánh giá năng lực đồng nghiệp HSK6
Học "Đánh giá năng lực đồng nghiệp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 觉得, 小, 工作.
- Rào cản ngôn ngữ nơi làm việc HSK6
Học "Rào cản ngôn ngữ nơi làm việc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 开, 会, 外, 国.