123tiengtrung.comGiao tiếp

Thả thính online — Giao tiếp tiếng Trung HSK5

Giao tiếpHSK5Thảthínhonlinetự học tiếng Trung

Bài "Thả thính online" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK5 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Dạo này bạn có phải đang thả thính người đó không?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

你最近 是不是 在撩 那个人? Nǐ zuìjìn shìbushì zài liáo nàge rén? Dạo này bạn có phải đang thả thính người đó không?
哈哈 被 发现了 。 Hāhā bèi fāxiàn le. Haha bị phát hiện rồi.
你们 聊 多久了? Nǐmen liáo duōjiǔ le? Hai người nhắn tin bao lâu rồi?
差不多 两个 星期了 。 Chàbuduō liǎng ge xīngqī le. Khoảng chừng hai tuần rồi.
他 对你 什么 感觉? Tā duì nǐ shénme gǎnjué? Anh ấy có cảm giác gì với bạn?
感觉挺 暧昧的 但 还没表白 。 Gǎnjué tǐng àimèi de dàn hái méi biǎobái. Cảm giác khá mập mờ nhưng vẫn chưa tỏ tình.
你 主动 一点 不行吗? Nǐ zhǔdòng yìdiǎn bùxíng ma? Bạn chủ động một chút không được à?
我 怕 表错情 很尴尬 。 Wǒ pà biǎo cuò qíng hěn gāngà. Tôi sợ hiểu lầm tình cảm xấu hổ lắm.
那 先 约 出去 看看吧 。 Nà xiān yuē chūqù kànkan ba. Vậy cứ hẹn ra ngoài xem thử đi.
好 我 今晚 就 约他 。 Hǎo wǒ jīnwǎn jiù yuē tā. Được tối nay tôi sẽ hẹn anh ấy luôn.
加油 祝 你 成功 。 Jiāyóu zhù nǐ chénggōng. Cố lên chúc bạn thành công.
谢谢 到时候 告诉 你 结果 。 Xièxie dàoshíhou gàosu nǐ jiéguǒ. Cảm ơn lúc đó sẽ báo bạn kết quả.

Từ vựng trong bài

  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 是HSK1
    shìlà
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 那个HSK1
    nàgecái đó
  • 人HSK1
    rénngười
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 你们HSK1
    nǐmencác bạn
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 两HSK1
    liǎnghai (số lượng)
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 星期HSK1
    xīng qītuần; thứ (trong tuần)
  • 他HSK1
    tāanh ấy; ông ấy; nó (nam)
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 没HSK1
    méikhông có; chưa
  • 一HSK1
    yīmột
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 去HSK1
    qùđi
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 晚HSK1
    wǎnmuộn
  • 谢谢HSK1
    xiè xiecảm ơn
  • 到HSK1
    dàođến
  • 时候HSK1
    shí houlúc; thời gian; khi
▶ Học bài này (có audio + bài tập)