123tiengtrung.comGiao tiếp

Học kỹ năng mới để thích nghi — Giao tiếp tiếng Trung HSK5

Giao tiếpHSK5Họckỹnăngmớitự học tiếng Trung

Bài "Học kỹ năng mới để thích nghi" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK5 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Dạo này bạn đang học kỹ năng mới gì?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

你最近 在学 什么新技能? Nǐ zuìjìn zài xué shénme xīn jìnéng? Dạo này bạn đang học kỹ năng mới gì?
我 在 学 数据 分析 。 Wǒ zài xué shùjù fēnxī. Tôi đang học phân tích dữ liệu.
为什么 突然 想学 这个? Wèishénme tūrán xiǎng xué zhège? Sao đột nhiên muốn học cái này?
怕 以后 被 淘汰 。 Pà yǐhòu bèi táotài. Sợ sau này bị đào thải.
学起来 难吗? Xué qǐlai nán ma? Học có khó không?
一开始 挺 难的 现在 好点了 。 Yì kāishǐ tǐng nán de xiànzài hǎo diǎn le. Lúc đầu khá khó giờ khá hơn rồi.
每天 花 多久 学习? Měitiān huā duōjiǔ xuéxí? Mỗi ngày dành bao lâu để học?
下班后 大概 一个 小时 。 Xiàbān hòu dàgài yí ge xiǎoshí. Sau khi tan làm khoảng một tiếng.
你 真的 很 自律 。 Nǐ zhēnde hěn zìlǜ. Bạn thật sự rất tự giác.
不 逼 自己 不行啊 。 Bù bī zìjǐ bùxíng a. Không ép bản thân không được đâu.
我 也 该 开始了 。 Wǒ yě gāi kāishǐ le. Tôi cũng nên bắt đầu rồi.
我们 互相 监督 吧 。 Wǒmen hùxiāng jiāndū ba. Chúng ta giám sát lẫn nhau nhé.

Từ vựng trong bài

  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 学HSK1
    xuéhọc
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 新HSK1
    xīnmới
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 分HSK1
    fēnphút; chia
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 这个HSK1
    zhègecái này
  • 后HSK1
    hòusau
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 一HSK1
    yīmột
  • 开HSK1
    kāimở; bật; lái (xe)
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 现在HSK1
    xiàn zàibây giờ; hiện tại
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 天HSK1
    tiānngày
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 学习HSK1
    xué xíhọc tập; học
  • 下班HSK1
    xiàbāntan làm
  • 大HSK1
    dàto; lớn
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 小时HSK1
    xiǎoshígiờ (khoảng thời gian)
  • 真HSK1
    zhēnthật, thực sự
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
▶ Học bài này (có audio + bài tập)