123tiengtrung.comGiao tiếp

Đặt hàng mua sắm trực tuyến — Giao tiếp tiếng Trung HSK2

Giao tiếpHSK2Đặthàngmuasắmtự học tiếng Trung

Bài "Đặt hàng mua sắm trực tuyến" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Mình để ý một cái áo khoác bạn xem giúp mình được không?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

我看中 一件外套 你帮我 看看? Wǒ kànzhòng yí jiàn wàitào nǐ bāng wǒ kànkan? Mình để ý một cái áo khoác bạn xem giúp mình được không?
发链接 给我 看看 。 Fā liànjiē gěi wǒ kànkan. Gửi link cho mình xem thử.
这个颜色 好看吗? Zhège yánsè hǎokàn ma? Màu này đẹp không?
挺好看的 尺码 你确定 好了吗? Tǐng hǎokàn de chǐmǎ nǐ quèdìng hǎo le ma? Đẹp đấy size bạn chọn chắc chưa?
我 一般穿 M码 。 Wǒ yìbān chuān M mǎ. Mình thường mặc size M.
那就选 M码 下单吧 。 Nà jiù xuǎn M mǎ xiàdān ba. Vậy thì chọn size M đặt hàng đi.
用哪个方式 付款好呢? Yòng nǎge fāngshì fùkuǎn hǎo ne? Thanh toán bằng cách nào tốt nhỉ?
直接 微信支付 就行 。 Zhíjiē wēixìn zhīfù jiù xíng. Thanh toán thẳng qua WeChat là được.
下单了 什么时候 能到? Xiàdān le shénme shíhou néng dào? Đặt xong rồi bao giờ thì tới vậy?
一般 三天左右吧 。 Yìbān sān tiān zuǒyòu ba. Thường thì khoảng ba ngày thôi.
好期待 收到快递 。 Hǎo qídài shōudào kuàidì. Mong chờ nhận hàng ghê.
到了 记得 试穿一下 。 Dào le jìde shìchuān yíxià. Tới rồi nhớ thử mặc xem.

Từ vựng trong bài

  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 一HSK1
    yīmột
  • 件HSK1
    jiàncái, chiếc (lượng từ)
  • 外HSK1
    wàingoài
  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 给HSK1
    gěicho, đưa
  • 这个HSK1
    zhègecái này
  • 好看HSK1
    hǎokànđẹp
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 穿HSK1
    chuānmặc
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 下HSK1
    xiàdưới; xuống
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 哪个HSK1
    nǎgecái nào
  • 呢HSK1
    ne(trợ từ hỏi/nhấn mạnh)
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 时候HSK1
    shí houlúc; thời gian; khi
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 到HSK1
    dàođến
  • 三HSK1
    sānba
  • 天HSK1
    tiānngày
  • 一下HSK1
    yíxiàmột chút
▶ Học bài này (có audio + bài tập)