Hội thoại tiếng Trung: Mua sắm
20 bài hội thoại từ HSK1–5 về mua sắm. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Mặc cả mua áo ở chợ HSK2, 3
Học "Mặc cả mua áo ở chợ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 件, 衣服, 多少.
- Đi siêu thị mua đồ HSK2, 3
Học "Đi siêu thị mua đồ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 下班, 了, 我们, 一.
- Cắt tóc ở tiệm làm tóc HSK2, 3
Học "Cắt tóc ở tiệm làm tóc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 您, 好, 今天, 想.
- Trả lại hàng bị lỗi ở cửa hàng HSK4
Học "Trả lại hàng bị lỗi ở cửa hàng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 您, 好, 我, 昨天.
- Thử đồ và hỏi size màu khi mua… HSK2, 3
Học "Thử đồ và hỏi size màu khi mua quần áo": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 觉得, 这, 件.
- Thanh toán bằng quét mã QR HSK2, 3
Học "Thanh toán bằng quét mã QR": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这些, 东西, 一, 多少.
- So sánh giá giữa hai cửa hàng HSK2
Học "So sánh giá giữa hai cửa hàng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 多少, 钱, 一.
- Hỏi về chương trình khuyến mãi HSK2, 3
Học "Hỏi về chương trình khuyến mãi": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 有, 吗, 买, 二.
- Trả giá qua lại khi mua đồ HSK2
Học "Trả giá qua lại khi mua đồ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这个, 多少, 钱, 两.
- Quẹt thẻ thanh toán khi mua đồ HSK1, 2
Học "Quẹt thẻ thanh toán khi mua đồ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 件, 外, 多少.
- Đặt hàng mua sắm trực tuyến HSK2
Học "Đặt hàng mua sắm trực tuyến": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 看, 一, 件.
- Nhận hàng và kiểm tra đơn online HSK2
Học "Nhận hàng và kiểm tra đơn online": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 到, 了, 我, 去.
- Mua đồ điện gia dụng HSK4
Học "Mua đồ điện gia dụng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 想, 买, 个.
- Theo dõi đơn hàng chưa đến HSK4
Học "Theo dõi đơn hàng chưa đến": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 的, 到, 哪里.
- Xin giảm giá khi mua đồ HSK4
Học "Xin giảm giá khi mua đồ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这个, 能, 便宜, 点.
- Chốt giá với người bán HSK4
Học "Chốt giá với người bán": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这个, 多少, 钱, 能.
- Hỏi size và màu áo HSK4
Học "Hỏi size và màu áo": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 件, 衣服, 有.
- Thử đồ ở cửa hàng HSK4
Học "Thử đồ ở cửa hàng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 请问, 哪里, 可以, 穿.
- Nói chuyện về các nhãn hàng quốc tế HSK4
Học "Nói chuyện về các nhãn hàng quốc tế": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 喜欢, 什么, 我.
- Mua phải hàng giả và cách phòng… HSK5
Học "Mua phải hàng giả và cách phòng tránh": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 上, 买, 到.