123tiengtrung.comGiao tiếp

Mua đồ điện gia dụng — Giao tiếp tiếng Trung HSK4

Giao tiếpHSK4Muađồđiệngiatự học tiếng Trung

Bài "Mua đồ điện gia dụng" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK4 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Tôi muốn mua một cái nồi cơm điện.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

我 想 买个 电饭煲 。 Wǒ xiǎng mǎi ge diànfànbāo. Tôi muốn mua một cái nồi cơm điện.
这边 有 很多 品牌 可以选 。 Zhèbiān yǒu hěn duō pǐnpái kěyǐ xuǎn. Bên này có nhiều thương hiệu để chọn.
哪个 牌子 比较 耐用? Nǎge páizi bǐjiào nàiyòng? Thương hiệu nào khá bền?
这个 牌子 口碑 一直 不错 。 Zhège páizi kǒubēi yìzhí búcuò. Thương hiệu này đánh giá luôn tốt.
保修 多长 时间? Bǎoxiū duō cháng shíjiān? Bảo hành trong thời gian bao lâu?
保修 一年 免费 维修 。 Bǎoxiū yì nián miǎnfèi wéixiū. Bảo hành một năm sửa chữa miễn phí.
能 送货 上门吗? Néng sònghuò shàngmén ma? Có thể giao hàng tận nhà không?
可以 满 一百 就 免运费 。 Kěyǐ mǎn yìbǎi jiù miǎn yùnfèi. Được trên một trăm là miễn phí ship.
那 我 再 看看 微波炉 。 Nà wǒ zài kànkan wēibōlú. Vậy tôi xem thêm lò vi sóng nữa.
微波炉 在 那边 那排 。 Wēibōlú zài nàbiān nà pái. Lò vi sóng ở dãy bên kia.
好的 我 去 看看 。 Hǎo de wǒ qù kànkan. Được tôi đi xem thử.
需要 帮忙 随时 叫我 。 Xūyào bāngmáng suíshí jiào wǒ. Cần giúp đỡ cứ gọi tôi.

Từ vựng trong bài

  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 买HSK1
    mǎimua
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 饭HSK1
    fàncơm
  • 这边HSK1
    zhèbiānbên này
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 哪个HSK1
    nǎgecái nào
  • 这个HSK1
    zhègecái này
  • 口HSK1
    kǒumiệng
  • 一HSK1
    yīmột
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 时间HSK1
    shíjiānthời gian
  • 年HSK1
    niánnăm
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 百HSK1
    bǎitrăm
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 再HSK1
    zàilại, rồi hãy
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 那边HSK1
    nàbiānbên kia
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 去HSK1
    qùđi
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 忙HSK1
    mángbận
  • 叫HSK1
    jiàogọi; tên là
▶ Học bài này (có audio + bài tập)