123tiengtrung.comGiao tiếp

Đi xe buýt công cộng — Giao tiếp tiếng Trung HSK4

Giao tiếpHSK4Đixebuýtcôngtự học tiếng Trung

Bài "Đi xe buýt công cộng" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK4 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Chuyến xe buýt này có tới trung tâm thành phố không?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

这 趟 公交车 到 市中心吗? Zhè tàng gōngjiāochē dào shìzhōngxīn ma? Chuyến xe buýt này có tới trung tâm thành phố không?
到 坐 六站 就到了 。 Dào zuò liù zhàn jiù dào le. Có ngồi sáu trạm là tới.
票价 多少 钱? Piàojià duōshǎo qián? Giá vé bao nhiêu tiền?
两块 可以刷卡 也可以投币 。 Liǎng kuài kěyǐ shuākǎ yě kěyǐ tóubì. Hai tệ có thể quẹt thẻ cũng có thể bỏ xu.
我 没有 零钱 怎么办? Wǒ méiyǒu língqián zěnme bàn? Tôi không có tiền lẻ thì sao?
那 就 用 手机 扫码 。 Nà jiù yòng shǒujī sǎomǎ. Vậy thì dùng điện thoại quét mã.
下 一站 是 哪里? Xià yí zhàn shì nǎli? Trạm sau là đâu?
是 图书馆 站 。 Shì túshūguǎn zhàn. Là trạm thư viện.
那 我们 该 下车了 。 Nà wǒmen gāi xiàchē le. Vậy chúng ta phải xuống xe rồi.
等 车 停稳 再下 。 Děng chē tíngwěn zài xià. Đợi xe dừng hẳn rồi hẵng xuống.
好的 小心 台阶 。 Hǎo de xiǎoxīn táijiē. Được cẩn thận bậc thềm.
到了 我们 下车吧 。 Dào le wǒmen xiàchē ba. Tới rồi chúng ta xuống xe thôi.

Từ vựng trong bài

  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 车HSK1
    chēxe
  • 到HSK1
    dàođến
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 坐HSK1
    zuòngồi
  • 六HSK1
    liùsáu
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 多少HSK1
    duō shǎobao nhiêu
  • 钱HSK1
    qiántiền
  • 两HSK1
    liǎnghai (số lượng)
  • 块HSK1
    kuàiđồng (tiền); miếng; cục
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 没有HSK1
    méiyǒukhông có
  • 零HSK1
    língsố không
  • 怎么HSK1
    zěn methế nào; sao
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 手机HSK1
    shǒujīđiện thoại di động
  • 下HSK1
    xiàdưới; xuống
  • 一HSK1
    yīmột
  • 是HSK1
    shìlà
  • 哪里HSK1
    nǎlǐở đâu
  • 书HSK1
    shūsách
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 再HSK1
    zàilại, rồi hãy
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 小HSK1
    xiǎonhỏ
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
▶ Học bài này (có audio + bài tập)