Hội thoại tiếng Trung: Hỏi đường & giao thông
14 bài hội thoại từ HSK1–4 về hỏi đường & giao thông. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Gọi xe đi sân bay HSK2, 3
Học "Gọi xe đi sân bay": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 我, 要, 叫.
- Hỏi đường trong khuôn viên trường HSK1, 2
Học "Hỏi đường trong khuôn viên trường": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 请问, 书, 在.
- Hỏi đường đi xe buýt và tàu điện… HSK3
Học "Hỏi đường đi xe buýt và tàu điện ngầm": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 请问, 去, 火车站, 坐.
- Hỏi đường đi thẳng và rẽ hướng HSK1, 2
Học "Hỏi đường đi thẳng và rẽ hướng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 请问, 去, 火车站, 怎么.
- Hỏi khoảng cách đến nơi cần đến HSK1, 2
Học "Hỏi khoảng cách đến nơi cần đến": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这儿, 到, 吗, 不.
- Lạc đường và nhờ người giúp đỡ HSK2
Học "Lạc đường và nhờ người giúp đỡ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 不, 好, 我, 了.
- Đi taxi truyền thống ra sân bay HSK1, 2
Học "Đi taxi truyền thống ra sân bay": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 去, 您, 了, 好.
- Kẹt xe giờ cao điểm HSK2
Học "Kẹt xe giờ cao điểm": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 怎么, 这, 前面.
- Xe gặp sự cố dọc đường HSK2, 3
Học "Xe gặp sự cố dọc đường": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 车, 怎么, 没, 了.
- Mua vé tàu hoả tại quầy HSK2
Học "Mua vé tàu hoả tại quầy": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 我, 要, 买.
- Thuê xe đạp điện dạo phố HSK2
Học "Thuê xe đạp điện dạo phố": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 天气, 真, 好.
- Gọi xe công nghệ HSK4
Học "Gọi xe công nghệ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 件, 叫, 了.
- Đi xe buýt công cộng HSK4
Học "Đi xe buýt công cộng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 车, 到, 吗.
- Đọc địa chỉ cho tài xế taxi HSK4
Học "Đọc địa chỉ cho tài xế taxi": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 去, 这个, 好, 的.