123tiengtrung.comGiao tiếp

Đọc địa chỉ cho tài xế taxi — Giao tiếp tiếng Trung HSK4

Giao tiếpHSK4Đọcđịachỉtàitự học tiếng Trung

Bài "Đọc địa chỉ cho tài xế taxi" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK4 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Bác tài phiền cho đi địa chỉ này.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

师傅 麻烦 去 这个 地址 。 Shīfu máfan qù zhège dìzhǐ. Bác tài phiền cho đi địa chỉ này.
好的 能 念 一下 地址吗? Hǎo de néng niàn yíxià dìzhǐ ma? Được có thể đọc địa chỉ chút không?
中山路 38号 阳光 小区 。 Zhōngshānlù sānshíbā hào yángguāng xiǎoqū. Đường Trung Sơn số 38 khu dân cư Dương Quang.
导航 显示 大概 二十 分钟 。 Dǎoháng xiǎnshì dàgài èrshí fēnzhōng. Định vị hiển thị khoảng hai mươi phút.
麻烦 走 高架 快 一点 。 Máfan zǒu gāojià kuài yìdiǎn. Phiền đi đường trên cao nhanh hơn chút.
好的 现在 高架 不 堵车 。 Hǎo de xiànzài gāojià bù dǔchē. Được bây giờ đường trên cao không tắc.
小区 大门 朝南 开 。 Xiǎoqū dàmén cháo nán kāi. Cổng chính khu dân cư mở hướng về phía nam.
您 到了 再 指路吧 。 Nín dào le zài zhǐlù ba. Anh đến nơi rồi chỉ đường nhé.
快 到了 前面 右转 。 Kuài dào le qiánmiàn yòu zhuǎn. Sắp tới rồi rẽ phải phía trước.
好的 马上 右转 。 Hǎo de mǎshàng yòu zhuǎn. Được rẽ phải ngay.
到了 就是 这里 。 Dào le jiùshì zhèlǐ. Tới rồi chính là đây.
好的 一共 三十 五块 。 Hǎo de yígòng sānshí wǔ kuài. Được tổng cộng ba mươi lăm tệ.

Từ vựng trong bài

  • 去HSK1
    qùđi
  • 这个HSK1
    zhègecái này
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 一下HSK1
    yíxiàmột chút
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 号HSK1
    hàosố; ngày (trong tháng)
  • 小HSK1
    xiǎonhỏ
  • 大HSK1
    dàto; lớn
  • 二HSK1
    èrhai
  • 十HSK1
    shímười
  • 分钟HSK1
    fēn zhōngphút
  • 一HSK1
    yīmột
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 现在HSK1
    xiàn zàibây giờ; hiện tại
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 车HSK1
    chēxe
  • 开HSK1
    kāimở; bật; lái (xe)
  • 您HSK1
    nínngài, ông/bà (kính trọng)
  • 到HSK1
    dàođến
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 再HSK1
    zàilại, rồi hãy
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 前面HSK1
    qián miànphía trước
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 是HSK1
    shìlà
  • 这里HSK1
    zhèlǐở đây
  • 三HSK1
    sānba
  • 五HSK1
    wǔnăm (số 5)
  • 块HSK1
    kuàiđồng (tiền); miếng; cục
▶ Học bài này (có audio + bài tập)