123tiengtrung.comGiao tiếp

Đồng tình hưởng ứng khi khen một… — Giao tiếp tiếng Trung HSK3

Giao tiếpHSK3Đồngtìnhhưởngứngtự học tiếng Trung

Bài "Đồng tình hưởng ứng khi khen một nhà hàng" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Tôi thấy nhà hàng này khá ổn.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

我 觉得 这家 餐厅 很不错 。 Wǒ juéde zhè jiā cāntīng hěn búcuò. Tôi thấy nhà hàng này khá ổn.
对对对 环境 也 很好 。 Duìduìduì huánjìng yě hěn hǎo. Đúng đúng đúng không gian cũng rất đẹp.
菜 味道 也 很 正宗 。 Cài wèidao yě hěn zhèngzōng. Món ăn hương vị cũng rất chuẩn.
就是就是 下次 还 来 。 Jiùshì jiùshì xiàcì hái lái. Đúng vậy đúng vậy lần sau vẫn tới đây.
价格 也 不算 贵 。 Jiàgé yě bú suàn guì. Giá cả cũng không tính là đắt.
没错 性价比 很高 。 Méicuò xìngjiàbǐ hěn gāo. Không sai tỷ lệ giá trên chất lượng rất cao.
服务员 态度 也 挺好的 。 Fúwùyuán tàidu yě tǐng hǎo de. Thái độ nhân viên cũng khá tốt.
是啊 一直 笑眯眯 的 。 Shì a yìzhí xiàomīmī de. Đúng vậy luôn cười tươi suốt.
那 我们 办个 会员卡 吧 。 Nà wǒmen bàn ge huìyuánkǎ ba. Vậy chúng ta làm thẻ thành viên đi.
好主意 能 省 不少钱 。 Hǎo zhǔyi néng shěng bùshǎo qián. Ý hay đấy có thể tiết kiệm kha khá tiền.
走 去 前台 办一下 。 Zǒu qù qiántái bàn yíxià. Đi thôi ra quầy lễ tân làm luôn.
好 走吧 。 Hǎo zǒu ba. Được đi thôi.

Từ vựng trong bài

  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 觉得HSK1
    juédecảm thấy, nghĩ rằng
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 家HSK1
    jiānhà; gia đình
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 菜HSK1
    càimón ăn; rau
  • 是HSK1
    shìlà
  • 下HSK1
    xiàdưới; xuống
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 贵HSK1
    guìđắt
  • 没HSK1
    méikhông có; chưa
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 一HSK1
    yīmột
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 少HSK1
    shǎoít
  • 钱HSK1
    qiántiền
  • 去HSK1
    qùđi
  • 前HSK1
    qiántrước
  • 一下HSK1
    yíxiàmột chút
▶ Học bài này (có audio + bài tập)