123tiengtrung.comGiao tiếp

Từ chối khéo một lời mời ăn tối — Giao tiếp tiếng Trung HSK4

Giao tiếpHSK4chốikhéolờimờitự học tiếng Trung

Bài "Từ chối khéo một lời mời ăn tối" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK4 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Tối nay cùng ăn cơm nhé?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

今晚 一起 吃饭 吧? Jīnwǎn yìqǐ chīfàn ba? Tối nay cùng ăn cơm nhé?
今晚 恐怕 不行 改天吧 。 Jīnwǎn kǒngpà bùxíng gǎitiān ba. Tối nay e là không được hôm khác vậy.
又 改天 你 每次 都 这样 。 Yòu gǎitiān nǐ měicì dōu zhèyàng. Lại hôm khác bạn lần nào cũng vậy.
真的 今晚 有点 事 。 Zhēn de jīnwǎn yǒudiǎn shì. Thật đấy tối nay có chút việc.
那 明天 呢 可以吗? Nà míngtiān ne kěyǐ ma? Vậy ngày mai thì được không?
明天 我 再说 吧 。 Míngtiān wǒ zàishuō ba. Ngày mai tôi tính sau nhé.
你 是不是 不想 跟我 吃饭? Nǐ shìbushì bùxiǎng gēn wǒ chīfàn? Có phải bạn không muốn ăn cơm với tôi không?
不是 啦 最近 真的 很忙 。 Bú shì la zuìjìn zhēnde hěn máng. Không phải đâu dạo này thật sự bận lắm.
好吧 那 你 先 忙 。 Hǎo ba nà nǐ xiān máng. Được thôi vậy bạn cứ bận việc trước đi.
下次 一定 请 你 。 Xiàcì yídìng qǐng nǐ. Lần sau nhất định mời bạn.
行吧 我 等着 。 Xíng ba wǒ děngzhe. Được thôi tôi đợi đấy nhé.
一定 一定 说到做到 。 Yídìng yídìng shuōdào zuòdào. Chắc chắn chắc chắn nói được làm được.

Từ vựng trong bài

  • 晚HSK1
    wǎnmuộn
  • 一HSK1
    yīmột
  • 吃HSK1
    chīăn
  • 饭HSK1
    fàncơm
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 天HSK1
    tiānngày
  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 都HSK1
    dōuđều; tất cả
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 真HSK1
    zhēnthật, thực sự
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 事HSK1
    shìviệc, chuyện
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 明天HSK1
    míng tiānngày mai
  • 呢HSK1
    ne(trợ từ hỏi/nhấn mạnh)
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 再HSK1
    zàilại, rồi hãy
  • 说HSK1
    shuōnói
  • 是HSK1
    shìlà
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 忙HSK1
    mángbận
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 下HSK1
    xiàdưới; xuống
  • 请HSK1
    qǐngmời; xin; làm ơn
  • 到HSK1
    dàođến
  • 做HSK1
    zuòlàm
▶ Học bài này (có audio + bài tập)