Hội thoại tiếng Trung: Khẩu ngữ, thành ngữ & tiếng lóng hiện đại
21 bài hội thoại từ HSK3–7 về khẩu ngữ, thành ngữ & tiếng lóng hiện đại. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Thành ngữ về nỗ lực và kiên trì… HSK6
Học "Thành ngữ về nỗ lực và kiên trì (半途而废/坚持不懈)": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 想, 了, 不.
- Thành ngữ về thời cơ, may rủi (塞翁失马) HSK7
Học "Thành ngữ về thời cơ, may rủi (塞翁失马)": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 这, 没, 上.
- Thành ngữ khuyên răn khi sống xa… HSK6
Học "Thành ngữ khuyên răn khi sống xa nhà (入乡随俗/知足常乐)": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 去, 国,…
- Tục ngữ về nỗ lực học tập (一分耕耘一分收获) HSK6
Học "Tục ngữ về nỗ lực học tập (一分耕耘一分收获)": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 你, 真, 好.
- Dùng từ đệm khi bàn chuyện hợp tác HSK4
Học "Dùng từ đệm khi bàn chuyện hợp tác": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 那个, 我, 昨天, 说.
- Nói giảm nói tránh khi góp ý… HSK5
Học "Nói giảm nói tránh khi góp ý phương án": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 觉得, 这个, 怎么样.
- Than vãn kiểu khẩu ngữ về một… HSK5
Học "Than vãn kiểu khẩu ngữ về một ngày xui xẻo (吐槽)": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 了, 今天,…
- Hỏi thăm xã giao khi gặp lại bạn cũ HSK4
Học "Hỏi thăm xã giao khi gặp lại bạn cũ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 好, 不, 见, 了.
- Tiếng lóng chỉ trạng thái tinh… HSK5
Học "Tiếng lóng chỉ trạng thái tinh thần (emo了/破防了/摆烂)": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你,…
- Khen ngợi bạn bè kiểu mới (绝绝子/yyds) HSK5
Học "Khen ngợi bạn bè kiểu mới (绝绝子/yyds)": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 看, 我, 新.
- Nhắn tin bằng viết tắt và số thay… HSK4
Học "Nhắn tin bằng viết tắt và số thay chữ (233/u1s1/88)": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你,…
- Tiếng lóng về áp lực công việc… HSK6
Học "Tiếng lóng về áp lực công việc (内卷/躺平/打工人)": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 现在, 找, 工作, 也.
- Trêu chọc bạn thân kiểu khẩu ngữ HSK4
Học "Trêu chọc bạn thân kiểu khẩu ngữ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 今天, 怎么, 穿.
- Mỉa mai khoe khéo kiểu 凡尔赛 HSK6
Học "Mỉa mai khoe khéo kiểu 凡尔赛": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 好, 怎么, 了, 男朋友.
- Xưng hô thân mật giữa bạn bè (哥们/兄弟) HSK4
Học "Xưng hô thân mật giữa bạn bè (哥们/兄弟)": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 们, 好, 不, 见.
- Bắt trend và dùng meme ở lớp học… HSK4
Học "Bắt trend và dùng meme ở lớp học (玩梗/跟风)": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 看, 那个, 新.
- Cảm thán khi xem một trận bóng đá… HSK3
Học "Cảm thán khi xem một trận bóng đá hay": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 看, 那个, 我.
- Đồng tình hưởng ứng khi khen một… HSK3
Học "Đồng tình hưởng ứng khi khen một nhà hàng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 觉得, 这, 家.
- Từ chối khéo một lời mời ăn tối HSK4
Học "Từ chối khéo một lời mời ăn tối": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 晚, 一, 吃, 饭.
- An ủi động viên bạn sau một thất bại HSK4
Học "An ủi động viên bạn sau một thất bại": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 这, 了, 下.
- Cuối tuần đi chơi kiểu genz HSK4
Học "Cuối tuần đi chơi kiểu genz": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 今天, 怎么, 了.