Học hỏi kinh nghiệm từ đồng… — Giao tiếp tiếng Trung HSK2/3
Bài "Học hỏi kinh nghiệm từ đồng nghiệp lâu năm" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2/3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Chị làm thật nhanh!". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
你 做 得 真 快 !
Chị làm thật nhanh !
做 久 了 就 快 了 。
Làm lâu rồi thì nhanh thôi .
你 能 教 我 一些 技巧 吗 ?
Chị có thể dạy em vài kỹ thuật được không ?
当然 可以 。
Tất nhiên được .
手 要 放 稳 ,
Tay phải để ổn định ,
不要 太 用力 。
đừng quá dùng sức .
这样 吗 ?
Như vậy à ?
对 ,
Đúng rồi ,
你 学 得 很快 。
em học nhanh lắm .
谢谢 姐姐 教 我 !
Cảm ơn chị đã dạy em !
不客气 。
Không có gì .
Từ vựng trong bài
- 你HSK1nǐbạn
- 做HSK1zuòlàm
- 真HSK1zhēnthật, thực sự
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 能HSK1néngcó thể; có khả năng
- 我HSK1wǒtôi
- 一些HSK1yìxiēmột vài
- 吗HSK1ma(trợ từ hỏi)
- 可以HSK1kěyǐcó thể; được
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 不要HSK1búyàođừng, không muốn
- 太HSK1tàiquá; rất
- 这HSK1zhènày; đây
- 对HSK1duìđúng; đối với
- 学HSK1xuéhọc
- 很HSK1hěnrất
- 谢谢HSK1xiè xiecảm ơn
- 姐姐HSK1jiějiechị gái
- 不客气HSK1bù kè qikhông có gì; đừng khách sáo