123tiengtrung.comGiao tiếp

Gặp gỡ tổ trưởng lần đầu — Giao tiếp tiếng Trung HSK1/2

Giao tiếpHSK1HSK2Gặpgỡtổtrưởngtự học tiếng Trung

Bài "Gặp gỡ tổ trưởng lần đầu" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK1/2 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Ngày mai buổi sáng 8 giờ đi làm.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

明天 早上 八点 上班 。 míngtiān zǎoshang bā diǎn shàngbān . Ngày mai buổi sáng 8 giờ đi làm .
我 应该 去 哪儿 ? wǒ yīnggāi qù nǎr ? Em nên đến đâu ?
来 二号 车间 找 我 。 lái èr hào chējiān zhǎo wǒ . Đến xưởng số 2 tìm anh .
好 的 。 hǎo de . Vâng .
你 以前 做 过 工厂 工作 吗 ? nǐ yǐqián zuò guò gōngchǎng gōngzuò ma ? Em trước đây làm qua công việc nhà máy chưa ?
没有 , 这 是 我 第一次 。 méiyǒu , zhè shì wǒ dì yī cì . Chưa , đây là lần đầu tiên của em .
没关系 , méi guānxi , Không sao ,
我 会 教 你 。 wǒ huì jiāo nǐ . anh sẽ dạy em .
谢谢 组长 ! xièxie zǔzhǎng ! Cảm ơn tổ trưởng !
不懂 的 地方 一定 要 问 。 bù dǒng de dìfang yídìng yào wèn . Không hiểu chỗ nào nhất định phải hỏi .
不要 自己 乱 做 。 búyào zìjǐ luàn zuò . Đừng tự mình làm bừa .
好 的 , 我 记住 了 。 hǎo de , wǒ jìzhù le . Vâng , em nhớ rồi .

Từ vựng trong bài

  • 明天HSK1
    míng tiānngày mai
  • 早上HSK1
    zǎoshangbuổi sáng
  • 八HSK1
    bātám
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 上班HSK1
    shàngbānđi làm
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 去HSK1
    qùđi
  • 哪儿HSK1
    nǎrở đâu
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 二HSK1
    èrhai
  • 号HSK1
    hàosố; ngày (trong tháng)
  • 车HSK1
    chēxe
  • 找HSK1
    zhǎotìm
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 前HSK1
    qiántrước
  • 做HSK1
    zuòlàm
  • 工作HSK1
    gōng zuòcông việc; làm việc
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 没有HSK1
    méiyǒukhông có
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 是HSK1
    shìlà
  • 第HSK1
    dìthứ (tự)
  • 一HSK1
    yīmột
  • 没关系HSK1
    méi guān xikhông sao đâu
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 谢谢HSK1
    xiè xiecảm ơn
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 问HSK1
    wènhỏi
  • 不要HSK1
    búyàođừng, không muốn
  • 住HSK1
    zhùở; sống (tại)
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
▶ Học bài này (có audio + bài tập)