Xin lỗi vì làm sai — Giao tiếp tiếng Trung HSK3/4
Bài "Xin lỗi vì làm sai" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK3/4 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Tổ trưởng,". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
组长 ,
Tổ trưởng ,
对不起 ,
em xin lỗi ,
我 把 尺寸 弄 错 了 。
em làm sai kích thước mất rồi .
错 了 多少 件 ?
Sai bao nhiêu cái ?
十件 。
10 cái .
没关系 ,
Không sao ,
拿 去 重新 做 。
Mang đi làm lại .
好 的 。
Vâng .
以后 我 会 更 仔细 。
Sau này em sẽ cẩn thận hơn .
每个人 都 会 犯错 ,
Mỗi người đều sẽ phạm lỗi ,
知道 改正 就 好 。
biết sửa sai là tốt rồi .
Từ vựng trong bài
- 对不起HSK1duì bu qǐxin lỗi
- 我HSK1wǒtôi
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 多少HSK1duō shǎobao nhiêu
- 件HSK1jiàncái, chiếc (lượng từ)
- 十HSK1shímười
- 没关系HSK1méi guān xikhông sao đâu
- 去HSK1qùđi
- 新HSK1xīnmới
- 做HSK1zuòlàm
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 后HSK1hòusau
- 会HSK1huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
- 个HSK1gècái; (lượng từ chung)
- 人HSK1rénngười
- 都HSK1dōuđều; tất cả
- 知道HSK1zhīdàobiết