123tiengtrung.comGiao tiếp

Học tiếng Trung online buổi tối — Giao tiếp tiếng Trung HSK2/3

Giao tiếpHSK2HSK3HọctiếngTrungonlinetự học tiếng Trung

Bài "Học tiếng Trung online buổi tối" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2/3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Em buổi tối đang làm gì?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

你 晚上 在 做 什么 ? nǐ wǎnshang zài zuò shénme ? Em buổi tối đang làm gì ?
我 在 看 手机 视频 学 汉语 。 wǒ zài kàn shǒujī shìpín xué Hànyǔ . Em đang xem video trên điện thoại học tiếng Trung .
效果 怎么样 ? xiàoguǒ zěnmeyàng ? Hiệu quả thế nào ?
还 不错 , hái búcuò , Cũng khá tốt ,
我 已经 学 了 不少 词 。 wǒ yǐjīng xué le bùshǎo cí . em đã học được khá nhiều từ .
我 也 想 学 , wǒ yě xiǎng xué , Chị cũng muốn học ,
你 能 给 我 链接 吗 ? nǐ néng gěi wǒ liànjiē ma ? em có thể gửi cho chị đường link được không ?
当然 可以 。 dāngrán kěyǐ . Tất nhiên được .
我们 可以 一起 学习 。 wǒmen kěyǐ yìqǐ xuéxí . Chúng ta có thể cùng nhau học .
好 主意 ! hǎo zhǔyi ! Được ý hay đấy !
互相 检查 发音 。 hùxiāng jiǎnchá fāyīn . Kiểm tra phát âm Lẫn nhau .
好 , 就 这么 定 了 ! hǎo , jiù zhème dìng le ! Được , thì vậy quyết định nhé !

Từ vựng trong bài

  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 晚上HSK1
    wǎnshangbuổi tối
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 做HSK1
    zuòlàm
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 手机HSK1
    shǒujīđiện thoại di động
  • 学HSK1
    xuéhọc
  • 汉语HSK1
    Hàn yǔtiếng Trung; Hán ngữ
  • 怎么样HSK1
    zěn me yàngthế nào
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 少HSK1
    shǎoít
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 给HSK1
    gěicho, đưa
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 一HSK1
    yīmột
  • 学习HSK1
    xué xíhọc tập; học
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 这HSK1
    zhènày; đây
▶ Học bài này (có audio + bài tập)