123tiengtrung.comGiao tiếp

Hỏi về nơi làm việc trước đây — Giao tiếp tiếng Trung HSK1/2

Giao tiếpHSK1HSK2Hỏinơilàmviệctự học tiếng Trung

Bài "Hỏi về nơi làm việc trước đây" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK1/2 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Trước đây bạn làm việc ở công ty nào?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

你之前 在 哪个公司 工作? Nǐ zhīqián zài nǎge gōngsī gōngzuò? Trước đây bạn làm việc ở công ty nào?
我之前 在 一家 广告公司 工作 。 Wǒ zhīqián zài yì jiā guǎnggào gōngsī gōngzuò. Trước đây tôi làm việc ở một công ty quảng cáo.
公司 在 哪个城市? Gōngsī zài nǎge chéngshì? Công ty ở thành phố nào?
在 上海 市中心 那边 。 Zài Shànghǎi shì zhōngxīn nàbiān. Ở Thượng Hải khu vực trung tâm thành phố.
你每天 怎么 上班? Nǐ měitiān zěnme shàngbān? Hằng ngày bạn đi làm bằng cách nào?
我坐地铁 上班 大概 四十分钟 。 Wǒ zuò dìtiě shàngbān dàgài sìshí fēnzhōng. Tôi đi tàu điện ngầm để đi làm khoảng chừng bốn mươi phút.
公司环境 怎么样? Gōngsī huánjìng zěnmeyàng? Môi trường công ty thế nào?
环境不错 同事关系 也很好 。 Huánjìng búcuò tóngshì guānxi yě hěn hǎo. Môi trường khá tốt quan hệ đồng nghiệp cũng rất tốt.
那 你为什么 想换工作? Nà nǐ wèishénme xiǎng huàn gōngzuò? Vậy tại sao bạn muốn đổi việc?
我想找 一个 离家更近的 公司 。 Wǒ xiǎng zhǎo yí ge lí jiā gèng jìn de gōngsī. Tôi muốn tìm một công ty gần nhà hơn.
我们公司 就在 你家 附近吧? Wǒmen gōngsī jiù zài nǐ jiā fùjìn ba? Công ty chúng tôi nằm ngay gần nhà bạn đúng không?
对 骑车 十分钟 就到 很方便 。 Duì qí chē shí fēnzhōng jiù dào hěn fāngbiàn. Đúng vậy đạp xe mười phút là tới tiện lắm.

Từ vựng trong bài

  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 前HSK1
    qiántrước
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 哪个HSK1
    nǎgecái nào
  • 公司HSK1
    gōngsīcông ty
  • 工作HSK1
    gōng zuòcông việc; làm việc
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 一HSK1
    yīmột
  • 家HSK1
    jiānhà; gia đình
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 那边HSK1
    nàbiānbên kia
  • 天HSK1
    tiānngày
  • 怎么HSK1
    zěn methế nào; sao
  • 上班HSK1
    shàngbānđi làm
  • 坐HSK1
    zuòngồi
  • 大HSK1
    dàto; lớn
  • 四HSK1
    sìbốn
  • 十HSK1
    shímười
  • 分钟HSK1
    fēn zhōngphút
  • 怎么样HSK1
    zěn me yàngthế nào
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 事HSK1
    shìviệc, chuyện
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 找HSK1
    zhǎotìm
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 车HSK1
    chēxe
  • 到HSK1
    dàođến
▶ Học bài này (có audio + bài tập)