Hội thoại tiếng Trung: Công việc & phỏng vấn
15 bài hội thoại từ HSK1–7 về công việc & phỏng vấn. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Ngày đầu đi làm ở công ty HSK4
Học "Ngày đầu đi làm ở công ty": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大家, 好, 这, 是.
- Phỏng vấn xin việc HSK4
Học "Phỏng vấn xin việc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 请, 一下, 你, 我.
- Xin làm thêm bán thời gian HSK4, 5
Học "Xin làm thêm bán thời gian": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 想, 找, 一.
- Tranh luận: nên đi làm hay học tiếp HSK5
Học "Tranh luận: nên đi làm hay học tiếp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 外, 女, 大学.
- Nói về tên các nghề nghiệp phổ… HSK1, 2
Học "Nói về tên các nghề nghiệp phổ biến": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 前, 做, 什么.
- Hỏi về nơi làm việc trước đây HSK1, 2
Học "Hỏi về nơi làm việc trước đây": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 前, 在, 哪个.
- Nhận thư mời làm việc (offer) HSK4
Học "Nhận thư mời làm việc (offer)": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 了, 我们, 的.
- Tìm hiểu nội quy công ty HSK4
Học "Tìm hiểu nội quy công ty": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 是, 公司, 的.
- Nói về điểm mạnh điểm yếu khi… HSK6
Học "Nói về điểm mạnh điểm yếu khi phỏng vấn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 说, 你, 的, 点.
- Thương lượng lương khi phỏng vấn HSK6
Học "Thương lượng lương khi phỏng vấn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 您, 的, 是, 多少.
- Ngày đầu làm quen đồng nghiệp mới HSK5
Học "Ngày đầu làm quen đồng nghiệp mới": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大家, 好, 我, 是.
- Đi làm thêm ở quán cà phê HSK4
Học "Đi làm thêm ở quán cà phê": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 找, 了, 一.
- Tìm việc khó khăn hiện nay HSK5
Học "Tìm việc khó khăn hiện nay": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 了, 五, 十.
- Thất nghiệp ở tuổi bốn mươi HSK7
Học "Thất nghiệp ở tuổi bốn mươi": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 朋友, 四, 十.
- Hỏi vị trí ngồi ở văn phòng mới HSK4
Học "Hỏi vị trí ngồi ở văn phòng mới": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 的, 在, 哪里.