123tiengtrung.comGiao tiếp

Kể về phòng trọ mới thuê — Giao tiếp tiếng Trung HSK2

Giao tiếpHSK2Kểphòngtrọmớitự học tiếng Trung

Bài "Kể về phòng trọ mới thuê" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Phòng mới thuê tôi dọn xong rồi.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

我 新租的 房子 收拾好了 。 Wǒ xīn zū de fángzi shōushi hǎo le. Phòng mới thuê tôi dọn xong rồi.
是吗 多大 啊? Shì ma duō dà a? Vậy à rộng bao nhiêu vậy?
不大 一室一厅 够我 住了 。 Bú dà yí shì yì tīng gòu wǒ zhù le. Không rộng lắm một phòng ngủ một khách đủ cho tôi ở rồi.
采光 怎么样? Cǎiguāng zěnmeyàng? Ánh sáng thế nào?
特别好 下午 太阳 能照进来 。 Tèbié hǎo xiàwǔ tàiyáng néng zhào jìnlai. Tốt lắm buổi chiều nắng chiếu vào được luôn.
家具 是 自己买的吗? Jiājù shì zìjǐ mǎi de ma? Đồ nội thất là tự bạn mua à?
床 和 衣柜 是 房东配的 。 Chuáng hé yīguì shì fángdōng pèi de. Giường với tủ quần áo là chủ nhà trang bị sẵn.
其他的 我 自己 添置的 。 Qítā de wǒ zìjǐ tiānzhì de. Những thứ khác tôi tự sắm thêm.
房租 一个月 多少钱? Fángzū yí ge yuè duōshǎo qián? Tiền thuê một tháng bao nhiêu vậy?
三千 不含 水电 。 Sānqiān bù hán shuǐdiàn. Ba nghìn chưa tính điện nước.
还算 合理 啊 。 Hái suàn hélǐ a. Cũng coi như hợp lý đấy.
改天 来我家 玩吧 。 Gǎitiān lái wǒ jiā wán ba. Hôm nào đến nhà tôi chơi nhé.

Từ vựng trong bài

  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 新HSK1
    xīnmới
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 是HSK1
    shìlà
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 大HSK1
    dàto; lớn
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 一HSK1
    yīmột
  • 住HSK1
    zhùở; sống (tại)
  • 怎么样HSK1
    zěn me yàngthế nào
  • 下午HSK1
    xià wǔbuổi chiều
  • 太HSK1
    tàiquá; rất
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 家HSK1
    jiānhà; gia đình
  • 买HSK1
    mǎimua
  • 和HSK1
    hévà; cùng với
  • 他HSK1
    tāanh ấy; ông ấy; nó (nam)
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 月HSK1
    yuètháng; mặt trăng
  • 多少HSK1
    duō shǎobao nhiêu
  • 钱HSK1
    qiántiền
  • 三HSK1
    sānba
  • 千HSK1
    qiānnghìn
  • 水HSK1
    shuǐnước
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 天HSK1
    tiānngày
  • 玩HSK1
    wánchơi
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
▶ Học bài này (có audio + bài tập)