123tiengtrung.comGiao tiếp

Tìm căn hộ cho thuê — Giao tiếp tiếng Trung HSK4

Giao tiếpHSK4Tìmcănhộthuêtự học tiếng Trung

Bài "Tìm căn hộ cho thuê" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK4 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Tôi gần đây đang tìm căn hộ cho thuê.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

我 最近 在 找 出租 公寓 。 Wǒ zuìjìn zài zhǎo chūzū gōngyù. Tôi gần đây đang tìm căn hộ cho thuê.
预算 大概 多少? Yùsuàn dàgài duōshǎo? Ngân sách khoảng bao nhiêu?
每月 三千 左右 。 Měi yuè sānqiān zuǒyòu. Mỗi tháng khoảng ba nghìn.
想 住 哪个 区域? Xiǎng zhù nǎge qūyù? Muốn ở khu vực nào?
离地铁站 近 一点 就好 。 Lí dìtiězhàn jìn yìdiǎn jiù hǎo. Cách ga tàu điện ngầm gần một chút là được.
要 一居室 还是 两居室? Yào yì jūshì háishi liǎng jūshì? Muốn một phòng hay hai phòng ngủ?
一居室 就 够了 。 Yì jūshì jiù gòu le. Một phòng là đủ rồi.
需要 带 家具吗? Xūyào dài jiājù ma? Có cần kèm nội thất không?
最好 带 基本的 家具 。 Zuì hǎo dài jīběn de jiājù. Tốt nhất có kèm nội thất cơ bản.
我这里 有 几套 合适的 。 Wǒ zhèlǐ yǒu jǐ tào héshì de. Chỗ tôi có vài căn phù hợp.
能 先 发 照片 看看吗? Néng xiān fā zhàopiàn kànkan ma? Có thể gửi ảnh trước cho xem không?
好的 马上 发给 你 。 Hǎo de mǎshàng fā gěi nǐ. Được gửi cho bạn ngay.

Từ vựng trong bài

  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 找HSK1
    zhǎotìm
  • 大HSK1
    dàto; lớn
  • 多少HSK1
    duō shǎobao nhiêu
  • 月HSK1
    yuètháng; mặt trăng
  • 三HSK1
    sānba
  • 千HSK1
    qiānnghìn
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 住HSK1
    zhùở; sống (tại)
  • 哪个HSK1
    nǎgecái nào
  • 一HSK1
    yīmột
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 是HSK1
    shìlà
  • 两HSK1
    liǎnghai (số lượng)
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 家HSK1
    jiānhà; gia đình
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 本HSK1
    běnquyển (lượng từ sách); gốc
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 这里HSK1
    zhèlǐở đây
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 几HSK1
    jǐmấy; bao nhiêu
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 给HSK1
    gěicho, đưa
  • 你HSK1
    nǐbạn
▶ Học bài này (có audio + bài tập)