Hội thoại tiếng Trung: Nhà cửa & thuê nhà
12 bài hội thoại từ HSK2–6 về nhà cửa & thuê nhà. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Chuyển nhà, nhờ bạn giúp dọn đồ HSK3, 4
Học "Chuyển nhà, nhờ bạn giúp dọn đồ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 喂, 这个, 你, 有.
- Thuê nhà, hỏi phòng trọ HSK3, 4
Học "Thuê nhà, hỏi phòng trọ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 您, 好, 我, 想.
- Hàng xóm ồn ào, góp ý nhẹ nhàng HSK3, 4
Học "Hàng xóm ồn ào, góp ý nhẹ nhàng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 家, 是, 不.
- Kể về phòng trọ mới thuê HSK2
Học "Kể về phòng trọ mới thuê": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 新, 的, 好.
- Chia tiền điện nước internet… HSK2, 3
Học "Chia tiền điện nước internet với bạn cùng phòng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这个, 月,…
- Báo hỏng thiết bị với chủ nhà HSK2
Học "Báo hỏng thiết bị với chủ nhà": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 家, 里, 的, 热.
- Ký hợp đồng thuê nhà HSK6
Học "Ký hợp đồng thuê nhà": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 能, 看, 吗.
- Phàn nàn với chủ nhà về sự cố HSK4
Học "Phàn nàn với chủ nhà về sự cố": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 太, 了, 是.
- Gọi thợ sửa chữa tại nhà HSK4
Học "Gọi thợ sửa chữa tại nhà": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 家, 里, 水, 了.
- Phàn nàn với chủ nhà về sự cố HSK5
Học "Phàn nàn với chủ nhà về sự cố": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 想, 一, 个.
- Tìm căn hộ cho thuê HSK4
Học "Tìm căn hộ cho thuê": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 在, 找, 大.
- Làm quen với hàng xóm mới HSK4
Học "Làm quen với hàng xóm mới": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 我, 到, 后.