123tiengtrung.comGiao tiếp

Kết nối hay mất kết nối trong… — Giao tiếp tiếng Trung HSK7

Giao tiếpHSK7Kếtnốihaymấttự học tiếng Trung

Bài "Kết nối hay mất kết nối trong thời đại số" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK7 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Điện thoại khiến chúng ta luôn giữ liên lạc.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

手机 让 我们 随时 保持 联系 。 Shǒujī ràng wǒmen suíshí bǎochí liánxì. Điện thoại khiến chúng ta luôn giữ liên lạc.
但 好像 反而 更 孤独了 。 Dàn hǎoxiàng fǎn'ér gèng gūdú le. Nhưng hình như ngược lại cô đơn hơn.
表面 连接 很多 内心 却 很远 。 Biǎomiàn liánjiē hěn duō nèixīn què hěn yuǎn. Kết nối bề mặt rất nhiều nhưng nội tâm lại rất xa cách.
一家人 吃饭 也 各自 看 手机 。 Yì jiā rén chīfàn yě gèzì kàn shǒujī. Cả nhà ăn cơm cũng mỗi người xem điện thoại riêng.
这 算不算 一种 讽刺? Zhè suànbusuàn yì zhǒng fěngcì? Điều này có tính là một sự mỉa mai không?
确实 是 数字 时代的 悖论 。 Quèshí shì shùzì shídài de bèilùn. Đúng là là nghịch lý của thời đại số.
我们 能 改变 这种 状态吗? Wǒmen néng gǎibiàn zhè zhǒng zhuàngtài ma? Chúng ta có thể thay đổi trạng thái này không?
可以 试着 放下 手机 多 交流 。 Kěyǐ shìzhe fàngxià shǒujī duō jiāoliú. Có thể thử bỏ điện thoại xuống trò chuyện nhiều hơn.
你 有 试过 "数字 排毒"吗? Nǐ yǒu shìguò "shùzì páidú" ma? Bạn có thử "cai kỹ thuật số" chưa?
试过 一次 感觉 很 轻松 。 Shìguò yí cì gǎnjué hěn qīngsōng. Đã thử một lần cảm thấy rất thoải mái.
也许 真正的 连接 不 靠 屏幕 。 Yěxǔ zhēnzhèng de liánjiē bù kào píngmù. Có lẽ kết nối thực sự không dựa vào màn hình.
而是 靠 真诚的 陪伴 。 Érshì kào zhēnchéng de péibàn. Mà là dựa vào sự đồng hành chân thành.

Từ vựng trong bài

  • 手机HSK1
    shǒujīđiện thoại di động
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 一HSK1
    yīmột
  • 家人HSK1
    jiārénngười nhà
  • 吃HSK1
    chīăn
  • 饭HSK1
    fàncơm
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 是HSK1
    shìlà
  • 字HSK1
    zìchữ
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 下HSK1
    xiàdưới; xuống
  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 真HSK1
    zhēnthật, thực sự
▶ Học bài này (có audio + bài tập)