Khám sức khoẻ trước khi đi — Giao tiếp tiếng Trung HSK1/2
Bài "Khám sức khoẻ trước khi đi" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK1/2 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Chào em,". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
你好 ,
Chào em ,
请 先 量 体重 。
mời em trước tiên đo cân nặng .
好 。
Vâng .
你 身体 好 吗 ?
Em sức khoẻ tốt không ?
很 好 ,
Rất tốt ,
我 没有 生病 。
em không có bệnh gì .
现在 我 检查 你的 眼睛 。
Bây giờ chị kiểm tra mắt của em .
好的 。
Vâng .
你的 眼睛 很 健康 。
Mắt em rất khoẻ .
还 需要 检查 什么 ?
Còn cần kiểm tra gì ?
还 要 检查 心脏 和 肺 。
Còn phải kiểm tra tim và phổi .
一切 都 没问题 。
Mọi thứ đều không sao .
Từ vựng trong bài
- 你好HSK1nǐ hǎoxin chào
- 请HSK1qǐngmời; xin; làm ơn
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 你HSK1nǐbạn
- 吗HSK1ma(trợ từ hỏi)
- 很HSK1hěnrất
- 我HSK1wǒtôi
- 没有HSK1méiyǒukhông có
- 生病HSK1shēngbìngbị ốm
- 现在HSK1xiàn zàibây giờ; hiện tại
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 还HSK1háivẫn, còn
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 什么HSK1shén megì; cái gì
- 和HSK1hévà; cùng với
- 一HSK1yīmột
- 都HSK1dōuđều; tất cả
- 没HSK1méikhông có; chưa
- 问题HSK1wèntícâu hỏi, vấn đề