Lời khuyên đóng gói hành lý — Giao tiếp tiếng Trung HSK1/2
Bài "Lời khuyên đóng gói hành lý" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK1/2 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Chị ơi,". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
姐姐 ,
Chị ơi ,
我 应该 带 什么 ?
em nên mang theo gì ?
你 要 带 厚 衣服 。
Em nên mang quần áo dày .
这里 冬天 很 冷 。
Ở đây mùa đông rất lạnh .
还 要 带 什么 ?
Còn phải mang gì ?
带 一些 药 ,
Mang một ít thuốc ,
还有 一张 银行卡 。
còn có một tấm thẻ ngân hàng .
手机 呢 ?
Điện thoại thì sao ?
手机 一定 要 带 。
Điện thoại nhất định phải mang theo .
别 带 太多 东西 。
Đừng mang theo quá nhiều đồ .
谢谢 姐姐 的 建议 !
Cảm ơn chị lời khuyên !
Từ vựng trong bài
- 姐姐HSK1jiějiechị gái
- 我HSK1wǒtôi
- 什么HSK1shén megì; cái gì
- 你HSK1nǐbạn
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 衣服HSK1yī fuquần áo
- 这里HSK1zhèlǐở đây
- 天HSK1tiānngày
- 很HSK1hěnrất
- 冷HSK1lěnglạnh
- 还HSK1háivẫn, còn
- 一些HSK1yìxiēmột vài
- 有HSK1yǒucó
- 一HSK1yīmột
- 手机HSK1shǒujīđiện thoại di động
- 呢HSK1ne(trợ từ hỏi/nhấn mạnh)
- 太HSK1tàiquá; rất
- 多HSK1duōnhiều
- 东西HSK1dōng xīđồ vật; thứ
- 谢谢HSK1xiè xiecảm ơn
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)