123tiengtrung.comGiao tiếp

Kiếm tiền online — Giao tiếp tiếng Trung HSK5

Giao tiếpHSK5Kiếmtiềnonlinetự học tiếng Trung

Bài "Kiếm tiền online" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK5 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Tôi gần đây đang nghiên cứu kiếm tiền qua mạng.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

我 最近 在 研究 网上 赚钱 。 Wǒ zuìjìn zài yánjiū wǎngshàng zhuànqián. Tôi gần đây đang nghiên cứu kiếm tiền qua mạng.
具体 想 做 什么? Jùtǐ xiǎng zuò shénme? Cụ thể bạn muốn làm gì?
想 试试 自媒体 或者 直播 。 Xiǎng shìshi zìméitǐ huòzhě zhíbò. Muốn thử truyền thông cá nhân hoặc livestream.
这些 行业 竞争 很 激烈吧? Zhèxiē hángyè jìngzhēng hěn jīliè ba? Những ngành này cạnh tranh rất khốc liệt nhỉ?
对 但 总有人 能 做起来 。 Duì dàn zǒng yǒurén néng zuò qǐlai. Đúng nhưng luôn có người làm thành công.
你 打算 做 哪个 领域的 内容? Nǐ dǎsuàn zuò nǎge lǐngyù de nèiróng? Bạn định làm nội dung lĩnh vực nào?
可能 是 美食 或者 旅游 。 Kěnéng shì měishí huòzhě lǚyóu. Có thể là ẩm thực hoặc du lịch.
收入 稳定吗? Shōurù wěndìng ma? Thu nhập có ổn định không?
前期 肯定 不 稳定 。 Qiánqī kěndìng bù wěndìng. Giai đoạn đầu chắc chắn không ổn định.
要 坚持 多久 才能 看到 效果? Yào jiānchí duōjiǔ cáinéng kàndào xiàoguǒ? Phải kiên trì bao lâu mới có thể thấy hiệu quả?
一般 至少 半年 到 一年 。 Yìbān zhìshǎo bàn nián dào yì nián. Thường ít nhất nửa năm đến một năm.
祝 你 早日 成功 。 Zhù nǐ zǎorì chénggōng. Chúc bạn sớm ngày thành công.

Từ vựng trong bài

  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 钱HSK1
    qiántiền
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 做HSK1
    zuòlàm
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 这些HSK1
    zhèxiēnhững cái này
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 人HSK1
    rénngười
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 哪个HSK1
    nǎgecái nào
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 是HSK1
    shìlà
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 前HSK1
    qiántrước
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 到HSK1
    dàođến
  • 一HSK1
    yīmột
  • 少HSK1
    shǎoít
  • 半HSK1
    bànnửa
  • 年HSK1
    niánnăm
  • 早HSK1
    zǎosớm
  • 日HSK1
    rìngày; mặt trời
▶ Học bài này (có audio + bài tập)