Kiểm tra chất lượng sản phẩm — Giao tiếp tiếng Trung HSK2/3
Bài "Kiểm tra chất lượng sản phẩm" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2/3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "sản phẩm Lô này cần kiểm tra.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
这批 产品 需要 检查 。
sản phẩm Lô này cần kiểm tra .
要 检查 什么 ?
Cần kiểm tra gì ?
检查 尺寸 和 针脚 。
Kiểm tra kích thước và đường may .
有 问题 就 挑出来 。
Có vấn đề gì thì nhặt ra .
这件 针脚 歪 了 。
Cái này đường may lệch rồi .
这个 不 合格 ,
Cái này không đạt ,
放 到 那边 。
để vào bên kia .
好 的 。
Vâng .
不 合格 的 产品 怎么 处理 ?
Sản phẩm Không đạt xử lý thế nào ?
拿 去 返修 。
Mang đi sửa lại .
明白 了 。
Em hiểu rồi .
Từ vựng trong bài
- 这HSK1zhènày; đây
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 什么HSK1shén megì; cái gì
- 和HSK1hévà; cùng với
- 有HSK1yǒucó
- 问题HSK1wèntícâu hỏi, vấn đề
- 来HSK1láiđến; tới
- 件HSK1jiàncái, chiếc (lượng từ)
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 这个HSK1zhègecái này
- 不HSK1bùkhông
- 到HSK1dàođến
- 那边HSK1nàbiānbên kia
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 怎么HSK1zěn methế nào; sao
- 去HSK1qùđi