123tiengtrung.comGiao tiếp

Mời bạn đến nhà chơi cuối tuần — Giao tiếp tiếng Trung HSK4

Giao tiếpHSK4Mờibạnnhàchơitự học tiếng Trung

Bài "Mời bạn đến nhà chơi cuối tuần" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK4 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Cuối tuần rảnh đến chơi nhà tôi không?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

周末 有空 来 我家 玩吗? Zhōumò yǒukòng lái wǒ jiā wán ma? Cuối tuần rảnh đến chơi nhà tôi không?
好啊 需要 带 什么吗? Hǎo a xūyào dài shénme ma? Được cần mang gì không?
不用 人 来 就 行了 。 Búyòng rén lái jiù xíng le. Không cần người đến là được rồi.
那 我 还是 带 点 水果吧 。 Nà wǒ háishi dài diǎn shuǐguǒ ba. Vậy tôi vẫn mang trái cây chút đi.
几点 方便? Jǐ diǎn fāngbiàn? Mấy giờ tiện?
下午 三点 左右 可以吗? Xiàwǔ sān diǎn zuǒyòu kěyǐ ma? Khoảng ba giờ chiều được không?
可以 我 到时候 做 几个 菜 。 Kěyǐ wǒ dào shíhou zuò jǐ ge cài. Được lúc đó tôi nấu món vài.
太好了 我 很 期待 。 Tài hǎo le wǒ hěn qídài. Tuyệt quá tôi rất mong chờ.
我家 地址 发给你了 。 Wǒ jiā dìzhǐ fā gěi nǐ le. Địa chỉ nhà tôi đã gửi cho bạn rồi.
收到了 到时候 见 。 Shōudào le dào shíhou jiàn. Nhận được rồi lúc đó gặp nhé.
路上 注意 安全 。 Lùshang zhùyì ānquán. Trên đường chú ý an toàn.
好的 周末 见 。 Hǎo de zhōumò jiàn. Được cuối tuần gặp nhé.

Từ vựng trong bài

  • 有HSK1
    yǒucó
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 家HSK1
    jiānhà; gia đình
  • 玩HSK1
    wánchơi
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 人HSK1
    rénngười
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 是HSK1
    shìlà
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 水果HSK1
    shuǐ guǒtrái cây
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 几HSK1
    jǐmấy; bao nhiêu
  • 下午HSK1
    xià wǔbuổi chiều
  • 三HSK1
    sānba
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 到HSK1
    dàođến
  • 时候HSK1
    shí houlúc; thời gian; khi
  • 做HSK1
    zuòlàm
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 菜HSK1
    càimón ăn; rau
  • 太HSK1
    tàiquá; rất
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 给HSK1
    gěicho, đưa
  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 见HSK1
    jiàngặp, thấy
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
▶ Học bài này (có audio + bài tập)