123tiengtrung.comGiao tiếp

Mời bạn đến nhà chơi — Giao tiếp tiếng Trung HSK2/3

Giao tiếpHSK2HSK3Mờibạnnhàchơitự học tiếng Trung

Bài "Mời bạn đến nhà chơi" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2/3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Cuối tuần này bạn có rảnh không? mời bạn đến nhà mình chơi.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

这周末 你有空吗? 欢迎 来我家玩 。 Zhè zhōumò nǐ yǒu kòng ma? Huānyíng lái wǒ jiā wán. Cuối tuần này bạn có rảnh không? mời bạn đến nhà mình chơi.
好啊 你家 在哪里? Hǎo a nǐ jiā zài nǎlǐ? Được đó nhà bạn ở đâu?
我家 在阳光小区 离地铁站 不远 。 Wǒ jiā zài Yángguāng xiǎoqū lí dìtiězhàn bù yuǎn. Nhà mình ở khu Dương Quang cách ga tàu điện không xa.
好 我几点去 比较合适? Hǎo wǒ jǐ diǎn qù bǐjiào héshì? Được mình mấy giờ đến thì hợp lý?
下午 两点吧 我们 可以一起 打游戏 。 Xiàwǔ liǎng diǎn ba wǒmen kěyǐ yìqǐ dǎ yóuxì. Chiều hai giờ nhé chúng ta có thể cùng nhau chơi game.
好主意 需要 我带 什么吗? Hǎo zhǔyi xūyào wǒ dài shénme ma? Ý hay đó có cần mình mang gì không?
不用带 什么 人来 就好 。 Búyòng dài shénme rén lái jiù hǎo. Không cần mang gì cả người đến là được rồi.
那 我带 一些水果 过去吧 。 Nà wǒ dài yìxiē shuǐguǒ guòqu ba. Vậy mình mang ít trái cây qua nhé.
好啊 谢谢你 那 到时候见 。 Hǎo a xièxie nǐ nà dào shíhou jiàn. Được đó cảm ơn bạn vậy hẹn lúc đó gặp.
好 我会 准时 到你家 。 Hǎo wǒ huì zhǔnshí dào nǐ jiā. Được mình sẽ đúng giờ đến nhà bạn.
期待 周末 见到你 。 Qīdài zhōumò jiàndào nǐ. Mong cuối tuần được gặp bạn.
我也是 周末愉快! Wǒ yě shì zhōumò yúkuài! Mình cũng vậy chúc cuối tuần vui vẻ!

Từ vựng trong bài

  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 家HSK1
    jiānhà; gia đình
  • 玩HSK1
    wánchơi
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 哪里HSK1
    nǎlǐở đâu
  • 小HSK1
    xiǎonhỏ
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 几HSK1
    jǐmấy; bao nhiêu
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 去HSK1
    qùđi
  • 下午HSK1
    xià wǔbuổi chiều
  • 两HSK1
    liǎnghai (số lượng)
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 一HSK1
    yīmột
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 人HSK1
    rénngười
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 一些HSK1
    yìxiēmột vài
  • 水果HSK1
    shuǐ guǒtrái cây
  • 谢谢HSK1
    xiè xiecảm ơn
  • 到HSK1
    dàođến
  • 时候HSK1
    shí houlúc; thời gian; khi
  • 见HSK1
    jiàngặp, thấy
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 是HSK1
    shìlà
▶ Học bài này (có audio + bài tập)