Hội thoại tiếng Trung: Bạn bè & các mối quan hệ
15 bài hội thoại từ HSK2–6 về bạn bè & các mối quan hệ. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Sinh nhật bạn thân HSK3, 4
Học "Sinh nhật bạn thân": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 知道, 吗, 下.
- Mời bạn đến nhà chơi HSK2, 3
Học "Mời bạn đến nhà chơi": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 你, 有, 吗.
- Khen ngợi bạn bè và đáp lại lời… HSK2, 3
Học "Khen ngợi bạn bè và đáp lại lời khen": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 今天, 穿, 的.
- Từ chối lời mời một cách khéo léo HSK2, 3
Học "Từ chối lời mời một cách khéo léo": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 晚, 一, 去, 看.
- An ủi bạn khi buồn, chia sẻ cảm xúc HSK3
Học "An ủi bạn khi buồn, chia sẻ cảm xúc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 今天, 看, 来.
- Xin lỗi và làm hoà sau hiểu lầm… HSK3, 4
Học "Xin lỗi và làm hoà sau hiểu lầm với hàng xóm": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 的, 事, 是.
- Gặp lại bạn cũ lâu ngày không gặp HSK2
Học "Gặp lại bạn cũ lâu ngày không gặp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 好, 不, 见, 怎么样.
- Góp ý thẳng thắn với bạn thân HSK5
Học "Góp ý thẳng thắn với bạn thân": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 想, 你, 说.
- Giải thích hiểu lầm với bạn HSK6
Học "Giải thích hiểu lầm với bạn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 是, 不, 会.
- Từ chối lời mời một cách khéo léo HSK5
Học "Từ chối lời mời một cách khéo léo": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 一, 去, 怎么样, 谢谢.
- An ủi bạn bè khi gặp chuyện buồn HSK5
Học "An ủi bạn bè khi gặp chuyện buồn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 看, 来, 不.
- Mời bạn đến nhà chơi cuối tuần HSK4
Học "Mời bạn đến nhà chơi cuối tuần": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 有, 来, 我, 家.
- Chia sẻ chuyện vui buồn với bạn HSK5
Học "Chia sẻ chuyện vui buồn với bạn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 了, 一, 件, 开.
- Khen ngợi và nhận lời khen HSK4
Học "Khen ngợi và nhận lời khen": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 今天, 这, 件.
- Xin lỗi bạn vì lời nói khó nghe HSK4
Học "Xin lỗi bạn vì lời nói khó nghe": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 对不起, 昨天, 是, 我.