Tập thể dục sau giờ làm — Giao tiếp tiếng Trung HSK1/2
Bài "Tập thể dục sau giờ làm" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK1/2 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Em muốn cùng chơi cầu lông không?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
你 要 一起 打 羽毛球 吗 ?
Em muốn cùng chơi cầu lông không ?
好 啊 !
Được chứ !
在 哪儿 打 ?
Chơi ở đâu ?
工厂 后面 有 球场 。
Nhà máy phía sau có sân .
我 打 得 不 好 。
Em chơi không giỏi .
没关系 ,
Không sao ,
我 教 你 。
anh dạy em .
谢谢 你 !
Cảm ơn anh !
运动 对 身体 好 。
Tập thể dục tốt cho sức khoẻ .
对 ,
Đúng vậy ,
以后 我 也 要 多 运动 。
Sau này em cũng muốn tập nhiều hơn .
Từ vựng trong bài
- 你HSK1nǐbạn
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 一HSK1yīmột
- 吗HSK1ma(trợ từ hỏi)
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 哪儿HSK1nǎrở đâu
- 后面HSK1hòu mianphía sau
- 有HSK1yǒucó
- 我HSK1wǒtôi
- 不HSK1bùkhông
- 没关系HSK1méi guān xikhông sao đâu
- 谢谢HSK1xiè xiecảm ơn
- 对HSK1duìđúng; đối với
- 后HSK1hòusau
- 也HSK1yěcũng
- 多HSK1duōnhiều