123tiengtrung.comGiao tiếp

Tính tiền ở nhà hàng — Giao tiếp tiếng Trung HSK3

Giao tiếpHSK3Tínhtiềnnhàhàngtự học tiếng Trung

Bài "Tính tiền ở nhà hàng" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Phục vụ ơi tính tiền.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

服务员 买单 。 Fúwùyuán mǎidān. Phục vụ ơi tính tiền.
好的 一共 三百 六十 。 Hǎo de yígòng sānbǎi liùshí. Vâng tổng cộng ba trăm sáu mươi.
可以 用 优惠券吗? Kěyǐ yòng yōuhuìquàn ma? Có thể dùng phiếu giảm giá không?
可以 能 抵 三十块 。 Kěyǐ néng dǐ sānshí kuài. Được có thể trừ ba mươi tệ.
那 实际 要付 多少? Nà shíjì yào fù duōshǎo? Vậy thực tế phải trả bao nhiêu?
三百 三十 块 。 Sānbǎi sānshí kuài. Ba trăm ba mươi tệ.
可以 分开 付吗? Kěyǐ fēnkāi fù ma? Có thể trả riêng được không?
可以 您 想 怎么分? Kěyǐ nín xiǎng zěnme fēn? Được anh muốn chia thế nào?
我们 四个人 平均分吧 。 Wǒmen sì ge rén píngjūn fēn ba. Chúng tôi bốn người chia đều đi.
好的 每人 八十 多块 。 Hǎo de měi rén bāshí duō kuài. Được mỗi người hơn tám mươi tệ.
给 你们 开 发票吗? Gěi nǐmen kāi fāpiào ma? Cho các bạn xuất hoá đơn không?
不用 谢谢 招待 。 Búyòng xièxie zhāodài. Không cần cảm ơn sự tiếp đãi.

Từ vựng trong bài

  • 买HSK1
    mǎimua
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 一HSK1
    yīmột
  • 三HSK1
    sānba
  • 百HSK1
    bǎitrăm
  • 六HSK1
    liùsáu
  • 十HSK1
    shímười
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 块HSK1
    kuàiđồng (tiền); miếng; cục
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 多少HSK1
    duō shǎobao nhiêu
  • 分HSK1
    fēnphút; chia
  • 开HSK1
    kāimở; bật; lái (xe)
  • 您HSK1
    nínngài, ông/bà (kính trọng)
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 怎么HSK1
    zěn methế nào; sao
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 四HSK1
    sìbốn
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 人HSK1
    rénngười
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 八HSK1
    bātám
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 给HSK1
    gěicho, đưa
  • 你们HSK1
    nǐmencác bạn
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 谢谢HSK1
    xiè xiecảm ơn
▶ Học bài này (có audio + bài tập)