Hội thoại tiếng Trung: Gọi món ăn nhà hàng
11 bài hội thoại từ HSK1–4 về gọi món ăn nhà hàng. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Bạn thân cùng đi ăn, gọi món HSK2, 3
Học "Bạn thân cùng đi ăn, gọi món": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我们, 今天, 吃, 什么.
- Đặt đồ ăn giao hàng qua ứng dụng HSK2, 3
Học "Đặt đồ ăn giao hàng qua ứng dụng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 中午, 想, 吃, 什么.
- Gọi đồ uống ở quán cà phê HSK1, 2
Học "Gọi đồ uống ở quán cà phê": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 我, 想, 点.
- Yêu cầu đặc biệt khi gọi món ăn HSK2, 3
Học "Yêu cầu đặc biệt khi gọi món ăn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 要, 一, 少.
- Chia tiền ăn theo kiểu AA HSK1, 2
Học "Chia tiền ăn theo kiểu AA": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 这, 饭, 一.
- Nhận xét món ăn khi đi ăn cùng bạn HSK2
Học "Nhận xét món ăn khi đi ăn cùng bạn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这个, 怎么样, 太, 好吃.
- Mời bạn đến nhà ăn cơm HSK2
Học "Mời bạn đến nhà ăn cơm": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 来, 我, 家, 吃.
- Hỏi thành phần món ăn vì bị dị ứng HSK2, 3
Học "Hỏi thành phần món ăn vì bị dị ứng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这个, 菜, 里, 有.
- Tính tiền ở nhà hàng HSK3
Học "Tính tiền ở nhà hàng": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 买, 好, 的, 一.
- Xem menu và gọi món HSK4
Học "Xem menu và gọi món": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 给, 我们, 看, 下.
- Đặt đồ ăn giao tận nhà HSK4
Học "Đặt đồ ăn giao tận nhà": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 不, 想, 做饭.