Xin giấy xác nhận công tác — Giao tiếp tiếng Trung HSK2/3
Bài "Xin giấy xác nhận công tác" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2/3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Chị ơi,". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
姐姐 ,
Chị ơi ,
我 需要 一份 在职 证明 。
em cần một tờ xác nhận đang làm việc .
你 要 这个 做 什么 ?
Em cần giấy này để làm gì ?
办 银行卡 需要 用 。
Để làm thẻ ngân hàng cần dùng đến .
好 ,
Được ,
我 明天 给 你 。
chị ngày mai đưa cho em .
需要 盖 公章 吗 ?
Cần đóng con dấu công ty không ?
需要 ,
Cần ,
不然 银行 不 承认 。
không thì ngân hàng không công nhận .
好 的 ,
Vâng ,
谢谢 姐姐 !
cảm ơn chị !
Từ vựng trong bài
- 姐姐HSK1jiějiechị gái
- 我HSK1wǒtôi
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 一HSK1yīmột
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 你HSK1nǐbạn
- 这个HSK1zhègecái này
- 做HSK1zuòlàm
- 什么HSK1shén megì; cái gì
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 明天HSK1míng tiānngày mai
- 给HSK1gěicho, đưa
- 吗HSK1ma(trợ từ hỏi)
- 不HSK1bùkhông
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 谢谢HSK1xiè xiecảm ơn