Xin thêm nguyên liệu và dụng cụ — Giao tiếp tiếng Trung HSK1/2/3
Bài "Xin thêm nguyên liệu và dụng cụ" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK1/2/3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Tổ trưởng,". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
组长 ,
Tổ trưởng ,
布料 快 用 完 了 。
vải sắp dùng hết rồi .
仓库 在 二楼 ,
Kho ở tầng 2 ,
你 可以 去 领取 。
em có thể đến lấy .
需要 登记 吗 ?
Cần đăng ký không ?
需要 ,
Cần ,
写 上 你的 名字 和 数量 。
ghi tên của em và số lượng .
好 的 。
Vâng .
剪刀 也 坏 了 。
Kéo cũng hỏng rồi .
一起 领 一把 新的 。
Luôn tiện lấy một cây mới .
谢谢 组长 !
Cảm ơn tổ trưởng !
Từ vựng trong bài
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 二HSK1èrhai
- 你HSK1nǐbạn
- 可以HSK1kěyǐcó thể; được
- 去HSK1qùđi
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 吗HSK1ma(trợ từ hỏi)
- 写HSK1xiěviết
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 名字HSK1míng zitên
- 和HSK1hévà; cùng với
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 也HSK1yěcũng
- 一HSK1yīmột
- 新HSK1xīnmới
- 谢谢HSK1xiè xiecảm ơn