Thi thử THPT · Chuyên đề · Từ loại và ngữ pháp (câu điền từ)
Bổ ngữ
Ôn bổ ngữ tiếng Trung thi THPT: 起来, 下去, 下来, 出来, 想起, bổ ngữ kết quả, khả năng 得/不, trình độ… kèm cặp dễ nhầm.
Bổ ngữ là gì?
Bổ ngữ là thành phần đứng SAU động từ hoặc tính từ, bổ sung kết quả, phương hướng, khả năng hay mức độ của hành động. Ví dụ: 听懂 (nghe hiểu — kết quả), 走进来 (đi vào — xu hướng), 看得清楚 (nhìn rõ được — khả năng).
Tiếng Việt cũng có cách nói tương tự ("làm xong", "nhớ ra", "chạy vào"), nên bạn có thể dựa vào nghĩa tiếng Việt để đoán.
Các loại bổ ngữ
Mỗi đề thật có khoảng 0–2 ô bổ ngữ, hay gặp nhất là bổ ngữ xu hướng mang nghĩa bóng như 想起, 做起, 想起来.
| Loại | Cấu tạo | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kết quả | động từ + 完 / 好 / 懂 / 到 / 见 / 错 / 掉 | 做完, 听懂, 找到 |
| Xu hướng | động từ + 来 / 去 / 上 / 下 / 进 / 出 / 回 / 起 (+ 来 / 去) | 走进来, 拿出来 |
| Khả năng | động từ + 得 / 不 + bổ ngữ | 看得懂, 听不清楚 |
| Trạng thái, mức độ | động từ / tính từ + 得 + mô tả | 说得很流利, 累得不想动 |
| Mức độ cao | tính từ + 极了 / 死了 | 好吃极了 |
Nghĩa bóng của bổ ngữ xu hướng
起来: bắt đầu (笑起来), nhớ lại (想起来), nhận xét (看起来很好吃). 下去: tiếp tục (坚持下去). 下来: giữ lại, ghi lại (记下来) hoặc từ động sang tĩnh (停下来). 出来: làm ra, nhận ra (想出来, 听出来). 起: nhớ tới, nhắc tới (想起, 说起), bắt đầu từ (从小事做起).
Các điểm hay thi
想起 xiǎngqǐ · nhớ ra, nhớ tới
Theo sau là tân ngữ ngay: 想起一件事.
看到这张照片,我想起了小时候的事。
Nhìn tấm ảnh này, mình nhớ lại chuyện hồi nhỏ.
想起来 xiǎng qǐlái · nhớ ra (được)
Hay dùng dạng khả năng: 想得起来 / 想不起来.
他的名字我一下子想不起来了。
Tên anh ấy mình nhất thời không nhớ ra.
从…做起 cóng… zuòqǐ · bắt đầu làm từ…
起 mang nghĩa điểm bắt đầu.
保护环境要从身边的小事做起。
Bảo vệ môi trường phải bắt đầu từ những việc nhỏ quanh mình.
V + 起来 (bắt đầu) qǐlái · … lên, bắt đầu…
Một trạng thái bắt đầu và tiếp diễn: 笑起来, 下起雨来.
听到这个消息,大家都笑了起来。
Nghe tin này, mọi người đều bật cười.
看起来 / 听起来 kàn qǐlái / tīng qǐlái · trông có vẻ / nghe có vẻ
Đưa ra nhận xét từ ấn tượng ban đầu.
这个菜看起来很好吃。
Món này trông có vẻ ngon.
V + 下去 xiàqù · tiếp tục…
Việc đang làm sẽ còn tiếp tục về sau.
虽然很累,但是我们要坚持下去。
Tuy rất mệt nhưng chúng mình phải kiên trì tiếp.
V + 下来 xiàlái · … lại, … xuống
Giữ lại, ghi lại (记下来) hoặc từ động sang tĩnh (停下来, 安静下来).
请把老师说的重点记下来。
Hãy ghi lại những ý chính thầy cô nói.
V + 出来 chūlái · … ra
Nhận ra hoặc tạo ra cái mới: 听出来, 想出来, 做出来.
我一听就听出来了,这是小王的声音。
Mình vừa nghe đã nhận ra đây là giọng của Tiểu Vương.
Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 到 wán / dǒng / dào · xong / hiểu / được
Phủ định dùng 没: 没做完, 没听懂.
找了半天,我终于找到了钥匙。
Tìm mãi, cuối cùng mình cũng tìm thấy chìa khoá.
V + 得 / 不 + bổ ngữ de / bu · … được / không… được
Bổ ngữ khả năng; phủ định đặt 不 vào giữa.
黑板上的字太小了,我看不清楚。
Chữ trên bảng nhỏ quá, mình nhìn không rõ.
V + 得 + mô tả de · (làm) … một cách…
Bổ ngữ trạng thái; nếu có tân ngữ thì lặp động từ (他说汉语说得很好) hoặc lược động từ đầu (她汉语说得很流利).
她汉语说得很流利。
Cô ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
tính từ + 极了 jíle · … vô cùng, … cực kỳ
Mức độ rất cao, đứng sau tính từ.
今天的天气好极了。
Thời tiết hôm nay đẹp tuyệt.
Mẹo làm bài
- Ô trống đứng ngay SAU động từ → nghĩ tới bổ ngữ; dịch thử sang tiếng Việt ("nhớ ra", "ghi lại", "tiếp tục", "nhận ra") để chọn.
- Thấy 坚持, 说, 学 + "tiếp tục" → 下去; thấy 记, 留, 停, 安静 → 下来; thấy 听, 看, 想 + "nhận ra, nghĩ ra" → 出来.
- Thấy 想 + một kỷ niệm, một việc đã biết → 想起 (có tân ngữ ngay sau) hoặc 想起来 (cuối câu, hay ở dạng 想不起来).
- Thấy cấu trúc 从…___起 / 从…做___ → 起.
- Phía trước có 得 hoặc 不 nằm giữa động từ và ô trống → bổ ngữ khả năng, chọn từ chỉ kết quả: 懂, 完, 清楚, 到.
Bẫy hay gặp
Nhầm 想起来 (nhớ lại cái đã biết) với 想出来 (nghĩ ra cái mới).
Nhớ lại tên, chuyện cũ → 想起来; nghĩ ra cách mới, ý mới → 想出来 (想出一个好办法).
Nhầm 下来 và 下去.
下去 hướng về tương lai (cứ thế tiếp tục); 下来 kéo từ trước đến nay hoặc chuyển sang trạng thái dừng (坚持下来了, 停下来).
Viết 我没看得懂.
Bổ ngữ khả năng phủ định bằng 不 ở giữa: 我看不懂. Bổ ngữ kết quả phủ định bằng 没 ở trước: 我没看懂.
Nhầm 的, 地, 得.
的 + danh từ (漂亮的衣服); 地 + động từ (认真地学习); động từ + 得 + mô tả (跑得很快).
Trong kho đề của chúng tôi
Đang tải số liệu kho đề…
Chuyên đề cùng nhóm
Ôn xong lý thuyết thì làm thử một đề 40 câu, 50 phút. Đề số 1 miễn phí.
Nội dung tổng hợp các nguồn có thể chưa chính xác, chỉ mang tính tham khảo.