Thi thử THPT · Chuyên đề · Từ loại và ngữ pháp (câu điền từ)
Tính từ gần nghĩa
Ôn tính từ gần nghĩa thi THPT tiếng Trung: 严重/重要, 密切/亲切, 临时/及时/按时, 热闹/热情, 认真/仔细… và cách dùng trong câu.
Tính từ là gì?
Tính từ chỉ tính chất, trạng thái của người hoặc vật: 高, 漂亮, 安静, 严重. Khác tiếng Anh, tính từ tiếng Trung làm vị ngữ trực tiếp mà KHÔNG cần 是: 她很漂亮, không nói 她是漂亮.
Tính từ thường đi với phó từ mức độ (很, 非常, 太, 有点儿) và phủ định bằng 不.
Vị trí và vai trò
Một tính từ có thể đứng ở bốn vị trí trong câu, mỗi vị trí đi với một dấu hiệu riêng:
| Vai trò | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vị ngữ | (phó từ) + tính từ | 这个问题很严重 |
| Định ngữ | tính từ + (的) + danh từ | 一个安静的地方 |
| Trạng ngữ | tính từ + 地 + động từ | 认真地听 |
| Bổ ngữ | động từ + 得 + tính từ | 跑得很快 |
Trong đề thi
Mọi đề thật đều có ít nhất 1 ô tính từ; đề nhiều nhất có 4 ô. Phương án nhiễu thường là tính từ cùng chữ hoặc cùng nghĩa rộng, nên bạn cần biết tính từ đó tả cái gì.
Các điểm hay thi
严重 / 重要 yánzhòng / zhòngyào · nghiêm trọng / quan trọng
严重 tả điều xấu ở mức cao (病很严重, 污染严重); 重要 tả mức cần thiết (重要的事).
这里的空气污染越来越严重了。
Ô nhiễm không khí ở đây ngày càng nghiêm trọng.
舒服 shūfu · dễ chịu, thoải mái
Cảm giác cơ thể hoặc tinh thần; phủ định 不舒服 còn có nghĩa "ốm, mệt".
洗个热水澡,身体舒服多了。
Tắm nước nóng xong, người thấy dễ chịu hơn nhiều.
密切 / 亲切 mìqiè / qīnqiè · mật thiết / thân thiết, ân cần
密切 tả quan hệ, liên hệ chặt chẽ (关系密切); 亲切 tả thái độ, cảm giác ấm áp (老师很亲切).
身体健康和饮食习惯关系密切。
Sức khoẻ có quan hệ mật thiết với thói quen ăn uống.
临时 / 及时 / 按时 línshí / jíshí / ànshí · tạm thời, đột xuất / kịp thời / đúng giờ
临时 = lâm thời, bất ngờ (临时有事); 及时 = kịp lúc; 按时 = đúng hạn định.
我临时有事,不能去了。请按时交作业。
Mình đột xuất có việc nên không đi được. Hãy nộp bài đúng hạn nhé.
大 dà · lớn, to
Ngoài kích thước còn dùng cho tuổi (年纪大), mưa gió (雨很大), áp lực (压力大), tiếng (声音大).
外面雨太大了,等一会儿再走吧。
Ngoài trời mưa to quá, đợi một lát rồi hẵng đi.
热闹 / 热情 rènao / rèqíng · náo nhiệt / nhiệt tình
热闹 tả nơi chốn, không khí đông vui; 热情 tả thái độ của người.
春节的时候,街上特别热闹。
Dịp Tết, phố xá đặc biệt náo nhiệt.
认真 / 仔细 rènzhēn / zǐxì · nghiêm túc, chăm chỉ / tỉ mỉ, kỹ
认真 là thái độ nghiêm túc; 仔细 là làm kỹ từng chi tiết (仔细检查).
交卷以前,你要仔细检查一遍。
Trước khi nộp bài, bạn phải kiểm tra kỹ một lượt.
安静 / 安全 ānjìng / ānquán · yên tĩnh / an toàn
Dễ nhầm vì cùng chữ 安; 安静 về âm thanh, 安全 về nguy hiểm.
图书馆里很安静,大家都在看书。
Trong thư viện rất yên tĩnh, mọi người đều đang đọc sách.
着急 / 紧张 zháojí / jǐnzhāng · sốt ruột, lo / căng thẳng, hồi hộp
着急 khi việc chưa xong, sợ muộn; 紧张 khi sắp đối mặt điều quan trọng.
第一次上台说话,我紧张得手都出汗了。
Lần đầu lên sân khấu phát biểu, mình hồi hộp đến toát cả mồ hôi tay.
精彩 jīngcǎi · đặc sắc, hay
Tả biểu diễn, trận đấu, bài nói: 精彩的比赛.
昨天的足球比赛非常精彩。
Trận bóng đá hôm qua cực kỳ hấp dẫn.
满意 / 满足 mǎnyì / mǎnzú · hài lòng / thoả mãn, đáp ứng
对…很满意 (hài lòng với); 满足 + 需要, 要求 (đáp ứng).
顾客对这家饭馆的服务很满意。
Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của nhà hàng này.
流利 / 详细 liúlì / xiángxì · lưu loát / chi tiết
说得很流利; 详细地介绍, 详细的信息.
他详细地介绍了这次活动的安排。
Anh ấy giới thiệu chi tiết lịch trình của hoạt động lần này.
Mẹo làm bài
- Hỏi "tính từ này tả cái gì?": tả người (热情, 认真), tả nơi chốn (热闹, 安静), tả quan hệ (密切), tả sự việc xấu (严重).
- Nhìn từ đứng sau ô trống: ô trước 的 + danh từ là định ngữ, ô sau 得 là bổ ngữ, ô trước 地 + động từ thường là 认真, 仔细, 详细.
- Thông báo hay nói thay đổi đột xuất (临时决定, 临时通知); lời dặn hay dùng 按时 (按时到, 按时交).
- Câu có 越来越 + ô trống thường cần tính từ chỉ xu hướng tốt dần hoặc xấu dần (严重, 好, 重要).
Bẫy hay gặp
Nhầm 严重 với 重要 vì cùng chữ 重.
严重 chỉ dùng cho điều tiêu cực (bệnh, ô nhiễm, lỗi); 重要 là quan trọng, cần thiết.
Viết 他是很热情 hoặc 他是热情.
Tính từ làm vị ngữ không cần 是: 他很热情.
Nhầm 密切 và 亲切.
Quan hệ, liên hệ chặt chẽ → 密切; thái độ ấm áp, gần gũi → 亲切.
Nhầm 临时 và 及时.
临时 = đột xuất, tạm thời; 及时 = kịp thời, không chậm trễ (及时送到医院).
Dùng 热情 tả đường phố: 街上很热情.
Nơi chốn đông vui → 热闹; người niềm nở → 热情.
Trong kho đề của chúng tôi
Đang tải số liệu kho đề…
Chuyên đề cùng nhóm
Ôn xong lý thuyết thì làm thử một đề 40 câu, 50 phút. Đề số 1 miễn phí.
Nội dung tổng hợp các nguồn có thể chưa chính xác, chỉ mang tính tham khảo.