Thi thử THPT · Chuyên đề · Từ loại và ngữ pháp (câu điền từ)
Khẩu ngữ và câu phản vấn
Ôn khẩu ngữ tiếng Trung thi THPT: 没错, 别着急, 可不是嘛, 了不起, 说不定, 不好意思, câu phản vấn 难道…吗, 干吗不…呢 và cách hiểu.
Khẩu ngữ trong đề thi
Khẩu ngữ là những câu nói quen dùng trong giao tiếp hằng ngày, nghĩa thật thường khác nghĩa từng chữ. Ví dụ 可不是嘛 nhìn có chữ 不是 nhưng lại nghĩa là "đúng thế còn gì".
Khẩu ngữ xuất hiện ở hai chỗ: ô điền hội thoại (mỗi đề thật có 1–2 ô, chọn câu đáp hợp lời) và câu hỏi nghĩa của một câu nói trong hội thoại hoặc đoạn văn (mỗi đề thật có 1–3 câu).
Câu phản vấn
Câu phản vấn là câu có hình thức câu hỏi nhưng không cần trả lời, dùng để khẳng định hoặc phủ định mạnh. Nghĩa thật NGƯỢC với hình thức: 难道你不知道吗? = bạn phải biết chứ; 干吗不早说呢? = đáng lẽ phải nói sớm.
Mẹo đổi câu phản vấn thành câu kể: bỏ từ hỏi và dấu hỏi, rồi đảo khẳng định ↔ phủ định. 我怎么会忘呢? → 我不会忘.
Các điểm hay thi
没错 méi cuò · đúng vậy
Đồng ý với điều người kia vừa nói.
——你是新来的同学吧?——没错,我叫王明。
— Bạn là học sinh mới đến phải không? — Đúng rồi, mình tên là Vương Minh.
别着急 bié zháojí · đừng sốt ruột, đừng lo
An ủi người đang vội, đang lo.
——我的手机找不到了!——别着急,再好好想想放在哪儿了。
— Mình không tìm thấy điện thoại! — Đừng cuống, nghĩ kỹ xem để ở đâu đã.
好的 hǎo de · được, vâng
Nhận lời đề nghị, yêu cầu.
——明天早点儿来。——好的,我七点就到。
— Mai đến sớm một chút nhé. — Vâng, bảy giờ em có mặt.
不好意思 bù hǎoyìsi · xin lỗi, ngại quá
Xin lỗi nhẹ khi làm phiền, hoặc khi ngại ngùng.
不好意思,让你等了这么久。
Ngại quá, để bạn đợi lâu thế.
可不是嘛 kě bú shì ma · đúng thế còn gì
Đồng ý mạnh, KHÔNG phải phủ định.
——今天真热啊!——可不是嘛,一出门就出汗了。
— Hôm nay nóng thật! — Chứ còn gì nữa, vừa ra khỏi nhà đã đổ mồ hôi.
了不起 liǎobuqǐ · giỏi lắm, đáng nể
Khen ngợi người làm được việc khó.
你才学了一年就能说得这么好,真了不起!
Bạn mới học một năm mà nói giỏi thế, thật đáng nể!
说不定 shuōbudìng · không chừng, biết đâu
Đoán một khả năng có thể xảy ra.
他还没到,说不定路上堵车了。
Anh ấy vẫn chưa tới, không chừng bị tắc đường.
没关系 méi guānxi · không sao
Đáp lại lời xin lỗi.
——对不起,我来晚了。——没关系,我们也刚到。
— Xin lỗi, mình đến muộn. — Không sao, bọn mình cũng vừa tới.
哪里哪里 nǎli nǎli · đâu có, quá khen
Khiêm tốn khi được khen.
——你的字写得真漂亮!——哪里哪里,还差得远呢。
— Chữ bạn đẹp thật! — Đâu có, còn kém xa lắm.
算了 suàn le · thôi bỏ đi
Không tính toán nữa, bỏ qua.
算了,别生气了,他也不是故意的。
Thôi bỏ đi, đừng giận nữa, cậu ấy cũng đâu cố ý.
别提了 bié tí le · đừng nhắc nữa
Chuyện không vui, không muốn kể.
——考试考得怎么样?——别提了,数学没考好。
— Thi thế nào rồi? — Đừng nhắc nữa, môn Toán làm không tốt.
便宜你了 piányi nǐ le · coi như bạn được hời
便宜 ở đây là động từ "cho hưởng lợi", không phải "rẻ".
最后一块蛋糕给你吧,便宜你了。
Miếng bánh cuối cùng cho bạn đấy, coi như bạn được hời.
难道…吗 nándào… ma · lẽ nào…?
Phản vấn: khẳng định điều ngược lại với hình thức câu hỏi.
难道你忘了明天要考试吗?
Lẽ nào bạn quên mai thi rồi sao? (= mai thi, bạn phải nhớ chứ)
干吗不…呢 gànmá bù… ne · sao không… nhỉ
Phản vấn: khuyên nên làm việc đó.
你这么喜欢画画儿,干吗不去报个班呢?
Bạn thích vẽ thế, sao không đi đăng ký một lớp học? (= bạn nên đi học)
Mẹo làm bài
- Điền hội thoại: đọc kỹ câu ngay TRƯỚC và ngay SAU ô trống. Câu sau thường giải thích hoặc tiếp ý câu đáp, giúp bạn biết đáp đồng ý, an ủi, xin lỗi hay từ chối.
- Người kia xin lỗi → 没关系; người kia khen → 哪里哪里; người kia lo lắng → 别着急; người kia nói một nhận xét mình đồng tình → 没错 / 可不是嘛.
- Câu hỏi "…的意思是" về một câu phản vấn: đảo khẳng định ↔ phủ định rồi tìm phương án gần nghĩa nhất.
- Đừng dịch từng chữ: 了不起 không phải "không dậy nổi", 说不定 không phải "nói không chắc" mà là "biết đâu".
Bẫy hay gặp
Hiểu 可不是嘛 là "không phải đâu".
可不是嘛 = đúng vậy, đồng ý hoàn toàn.
Hiểu 便宜你了 là "rẻ cho bạn".
Nghĩa là "để bạn được lợi", thường nói vui khi nhường gì đó cho người khác.
Đáp lời cảm ơn bằng 没关系.
Cảm ơn → 不客气 / 不用谢; xin lỗi → 没关系.
Hiểu câu phản vấn theo nghĩa đen: 我怎么会不知道呢? = tôi không biết.
Phản vấn mang nghĩa ngược: 我怎么会不知道呢? = tôi biết chứ.
Trong kho đề của chúng tôi
Đang tải số liệu kho đề…
Chuyên đề cùng nhóm
Ôn xong lý thuyết thì làm thử một đề 40 câu, 50 phút. Đề số 1 miễn phí.
Nội dung tổng hợp các nguồn có thể chưa chính xác, chỉ mang tính tham khảo.