Thi thử THPT · Chuyên đề · Từ loại và ngữ pháp (câu điền từ)
Danh từ gần nghĩa
Ôn danh từ gần nghĩa thi THPT tiếng Trung: 情况/事情, 景点/风景, 感觉/感情, 标准/水平, 经验/经历… chọn theo động từ và ngữ cảnh.
Danh từ trong ô điền
Danh từ là từ chỉ người, sự vật, sự việc, khái niệm. Trong câu, danh từ thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, và có thể có định ngữ phía trước (这个, 我们的, 美丽的).
Ô danh từ trong đề là ô từ vựng: bốn phương án đều là danh từ có nghĩa gần nhau. Manh mối nằm ở động từ đứng trước (介绍情况, 参观景点) hoặc định ngữ mô tả (舒服的感觉).
Cách nhận ra ô danh từ
Ô trống đứng sau 的, sau lượng từ (一个___), sau động từ ở vị trí tân ngữ, hoặc đứng đầu câu trước vị ngữ. Theo phân tích 3 đề thật, có đề 3 ô danh từ, có đề không có ô nào.
Các điểm hay thi
情况 / 事情 qíngkuàng / shìqing · tình hình / sự việc
情况 là trạng thái chung (身体情况, 学习情况); 事情 là một việc cụ thể (一件事情).
医生问了我最近的身体情况。
Bác sĩ hỏi về tình hình sức khoẻ gần đây của tôi.
景点 / 风景 jǐngdiǎn / fēngjǐng · điểm tham quan / phong cảnh
景点 là một địa điểm cụ thể (参观景点); 风景 là cảnh đẹp nói chung (风景很美).
这个城市有很多有名的景点。
Thành phố này có rất nhiều điểm tham quan nổi tiếng.
感觉 / 感情 gǎnjué / gǎnqíng · cảm giác / tình cảm
感觉 là cảm nhận lúc đó (舒服的感觉); 感情 là tình cảm giữa người với người (感情很好).
第一次站在台上唱歌,那种感觉我一直记得。
Cảm giác lần đầu đứng trên sân khấu hát, mình vẫn nhớ mãi.
标准 / 水平 biāozhǔn / shuǐpíng · tiêu chuẩn / trình độ
标准 là mức để đánh giá (达到标准); 水平 là trình độ của người (汉语水平).
他的汉语水平已经达到了这次比赛的标准。
Trình độ tiếng Trung của cậu ấy đã đạt tiêu chuẩn của cuộc thi lần này.
经验 / 经历 jīngyàn / jīnglì · kinh nghiệm / trải nghiệm
经验 là bài học rút ra (有经验); 经历 là chuyện đã trải qua (一次难忘的经历).
这次比赛是我一次难忘的经历。
Cuộc thi lần này là một trải nghiệm khó quên của mình.
原因 / 理由 yuányīn / lǐyóu · nguyên nhân / lý do
原因 là cái gây ra sự việc; 理由 là lý lẽ người ta đưa ra để giải thích.
你迟到的原因是什么?
Nguyên nhân bạn đến muộn là gì?
办法 / 方法 bànfǎ / fāngfǎ · cách (giải quyết) / phương pháp
办法 để giải quyết một việc cụ thể (想办法); 方法 là cách làm có hệ thống (学习方法).
别着急,我们一起想办法。
Đừng lo, chúng mình cùng nghĩ cách.
机会 jīhuì · cơ hội
Hay đi với 有, 给, 抓住, 错过.
这是一个练习口语的好机会。
Đây là một cơ hội tốt để luyện nói.
环境 huánjìng · môi trường
保护环境, 学习环境, 环境很好.
这所学校的学习环境非常好。
Môi trường học tập của trường này rất tốt.
性格 / 脾气 xìnggé / píqi · tính cách / tính khí
性格 là tính cách nói chung (性格开朗); 脾气 nghiêng về cảm xúc, nóng hay hiền (脾气很好, 发脾气).
她性格很开朗,大家都喜欢和她聊天。
Cô ấy tính tình rất cởi mở, ai cũng thích trò chuyện với cô ấy.
条件 tiáojiàn · điều kiện
生活条件, 条件很好, 改善条件.
现在农村的生活条件比以前好多了。
Điều kiện sống ở nông thôn bây giờ tốt hơn trước nhiều.
优点 / 缺点 yōudiǎn / quēdiǎn · ưu điểm / khuyết điểm
Hay xuất hiện thành cặp trong đoạn văn nghị luận.
每个人都有优点,也有缺点。
Ai cũng có ưu điểm, cũng có khuyết điểm.
Mẹo làm bài
- Nhìn động từ đứng trước ô trống: 参观 + địa điểm (景点), 介绍 / 了解 + 情况, 想 + 办法, 达到 + 标准.
- Nhìn định ngữ trước ô trống: tả cảm nhận (舒服的, 奇怪的) → 感觉; tả chuyện đã qua (难忘的) → 经历.
- Đọc câu sau ô trống: nếu câu sau giải thích "vì sao" thì ô trống thường là 原因; nếu câu sau kể một chuỗi việc đã trải qua thì là 经历.
- Khi hai danh từ đều hợp nghĩa, chọn từ có cách kết hợp quen thuộc nhất với động từ trong câu.
Bẫy hay gặp
Dùng 风景 sau 参观: 参观风景.
参观 đi với địa điểm cụ thể (景点, 博物馆); 风景 đi với 看, 欣赏, 很美.
Nhầm 经验 và 经历.
经验 là bài học, kỹ năng tích luỹ (工作经验); 经历 là sự việc mình đã trải qua (一段经历).
Dùng 感情 cho cảm nhận cơ thể: 舒服的感情.
Cảm nhận lúc đó → 感觉; tình cảm giữa người với người → 感情.
Dùng 标准 cho trình độ người học: 他的汉语标准很高.
Trình độ → 水平; 标准 là thước đo (hoặc tính từ "chuẩn": 发音很标准).
Trong kho đề của chúng tôi
Đang tải số liệu kho đề…
Chuyên đề cùng nhóm
Ôn xong lý thuyết thì làm thử một đề 40 câu, 50 phút. Đề số 1 miễn phí.
Nội dung tổng hợp các nguồn có thể chưa chính xác, chỉ mang tính tham khảo.