Thi thử THPT · Chuyên đề · Từ loại và ngữ pháp (câu điền từ)
Động từ năng nguyện
Ôn động từ năng nguyện tiếng Trung thi THPT: 想, 要, 愿意, 能, 能够, 会, 可以, 应该, 需要, 不用… phân biệt nghĩa và cách phủ định.
Động từ năng nguyện là gì?
Động từ năng nguyện (còn gọi là trợ động từ) đứng trước động từ chính để nói về mong muốn, khả năng, sự cho phép hay sự cần thiết. Ví dụ: 我想去 (muốn đi), 我会游泳 (biết bơi), 你可以走了 (bạn được đi rồi), 你应该休息 (bạn nên nghỉ).
Năng nguyện không mang 了, 着, 过 và không lặp lại (không nói 想想去 theo nghĩa "muốn đi").
Vị trí trong câu
Công thức thường gặp: Chủ ngữ + (phó từ) + năng nguyện + (cụm giới từ) + động từ. Ví dụ: 我很想跟你一起去。他们都应该向老师道歉。
Phủ định thường dùng 不 trước năng nguyện: 不能, 不会, 不想, 不应该. Riêng 要 (phải) và 得 (děi, phải) khi phủ định chuyển thành 不用 (không cần).
Bảng phân nhóm
Mỗi đề thật có khoảng 1–2 ô năng nguyện.
| Nghĩa | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mong muốn | 想, 要, 愿意 | 我想学画画儿 |
| Khả năng | 会, 能, 能够 | 他会开车 |
| Cho phép | 可以, 能 | 这里可以拍照吗? |
| Cần thiết, nên | 应该, 需要, 得 (děi), 必须 | 你应该早点儿睡 |
| Dám | 敢 | 他不敢一个人走夜路 |
Các điểm hay thi
想 xiǎng · muốn
Mong muốn, dự định của bản thân.
放假以后,我想去海边玩儿几天。
Được nghỉ rồi thì mình muốn ra biển chơi vài hôm.
要 yào · muốn, phải, sắp
Ý muốn mạnh hoặc yêu cầu bắt buộc; phủ định "không cần" là 不用.
明天要考试,今天晚上我要好好复习。
Mai thi rồi, tối nay mình phải ôn bài thật kỹ.
愿意 yuànyì · sẵn lòng, bằng lòng
Đồng ý làm, thường trả lời một đề nghị hoặc lời mời.
如果你有困难,我很愿意帮助你。
Nếu bạn gặp khó khăn, mình rất sẵn lòng giúp bạn.
会 huì · biết (do học), sẽ
Kỹ năng phải học mới có; hoặc dự đoán khả năng xảy ra.
我会游泳。明天会下雨吗?
Mình biết bơi. Mai có mưa không nhỉ?
能 néng · có thể
Có năng lực hoặc điều kiện làm được trong tình huống cụ thể.
我会游泳,但是今天感冒了,不能游。
Mình biết bơi nhưng hôm nay bị cảm nên không bơi được.
能够 nénggòu · có thể
Nghĩa như 能 nhưng trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết.
希望大家都能够考上理想的大学。
Mong mọi người đều đỗ được trường đại học mơ ước.
可以 kěyǐ · có thể, được phép
Xin phép hoặc cho phép.
老师,我可以用一下您的笔吗?
Thưa thầy, em mượn bút của thầy một chút được không ạ?
应该 yīnggāi · nên, phải
Lời khuyên hoặc điều hợp lẽ.
你发烧了,应该去医院看看。
Bạn bị sốt rồi, nên đi viện khám xem sao.
需要 xūyào · cần
Có thể đứng trước động từ hoặc trước danh từ.
这件事需要大家一起商量。
Việc này cần mọi người cùng bàn bạc.
得 děi · phải
Khẩu ngữ, nghĩa bắt buộc; phủ định là 不用.
太晚了,我得回家了。
Muộn quá rồi, mình phải về nhà đây.
不用 búyòng · không cần
Phủ định của 要 / 得 / 必须 khi mang nghĩa "phải".
明天放假,不用早起。
Mai được nghỉ, không cần dậy sớm.
敢 gǎn · dám
Có can đảm làm.
我妹妹不敢一个人在家睡觉。
Em gái mình không dám ngủ ở nhà một mình.
Mẹo làm bài
- Ô trống ngay trước động từ và 4 phương án đều là năng nguyện: xác định câu đang nói mong muốn, khả năng, cho phép hay bắt buộc.
- Câu trả lời lời mời, lời nhờ, kiểu "nếu cần thì tôi sẵn sàng" → 愿意.
- Kỹ năng học mà biết (bơi, lái xe, nói tiếng Trung) → 会; có điều kiện hay không trong tình huống cụ thể → 能.
- Thông báo, nội quy, lời chúc trang trọng hay dùng 能够, 需要, 可以.
Bẫy hay gặp
Phủ định 要 (phải) bằng 不要: 明天不要上课.
不要 nghĩa là "đừng". "Không phải, không cần" dùng 不用: 明天不用上课.
Nhầm 会 và 能.
会 = biết làm nhờ học; 能 = có khả năng hoặc điều kiện lúc đó. 我会开车,可是喝酒了,不能开.
Nhầm 想 và 愿意.
想 là mình chủ động muốn; 愿意 là sẵn lòng chấp nhận, thường khi có người đề nghị.
Đặt năng nguyện sau cụm giới từ: 我给妈妈想打电话.
Năng nguyện thường đứng trước cụm giới từ: 我想给妈妈打电话.
Trong kho đề của chúng tôi
Đang tải số liệu kho đề…
Chuyên đề cùng nhóm
Ôn xong lý thuyết thì làm thử một đề 40 câu, 50 phút. Đề số 1 miễn phí.
Nội dung tổng hợp các nguồn có thể chưa chính xác, chỉ mang tính tham khảo.