Thi thử THPT · Chuyên đề · Từ loại và ngữ pháp (câu điền từ)

Đại từ và từ nghi vấn

Ôn đại từ tiếng Trung thi THPT: 自己, 任何, 怎么, 几 và 多少, 什么事, cách dùng phiếm chỉ 谁都/什么都… kèm ví dụ và mẹo làm bài.

Xuất hiện trong: Điền từ vào đoạn văn · Điền từ vào văn bản ứng dụng · Điền vào hội thoại

Ba loại đại từ

Đại từ dùng để thay cho danh từ, động từ hay cả một sự việc. Mọi đề thật đều có ít nhất 1 ô đại từ hoặc từ nghi vấn, có đề tới 3 ô (nhất là trong phần điền hội thoại).

LoạiTừVí dụ
Nhân xưng我, 你, 他, 我们, 大家, 别人, 自己大家都来了
Chỉ thị这, 那, 这儿, 那么, 这样, 每, 任何这样做不对
Nghi vấn谁, 什么, 哪, 几, 多少, 怎么, 怎么样, 为什么你几点下课?

Từ nghi vấn không dùng để hỏi

Từ nghi vấn còn dùng theo nghĩa "bất kỳ" (phiếm chỉ): 谁都知道 (ai cũng biết), 什么都想吃 (cái gì cũng muốn ăn), 哪儿都不想去 (chẳng muốn đi đâu cả). Sau từ nghi vấn phiếm chỉ thường có 都 hoặc 也.

Trong hội thoại điền câu, ô trống hay là từ nghi vấn: bạn đọc câu trả lời của người kia để biết người hỏi hỏi về cái gì (giờ → 几点, cách thức → 怎么, việc → 什么事).

Các điểm hay thi

自己 zìjǐ · tự mình, bản thân

Chỉ lại chủ ngữ; hay đi thành 自己的, 靠自己.

这件事你要自己决定。
Việc này bạn phải tự quyết định.

什么事 shénme shì · việc gì

Hỏi lý do khi được gọi hoặc được tìm: 有什么事吗?

——小李,你过来一下。——好的,有什么事吗?
— Tiểu Lý, em qua đây một chút. — Vâng, có việc gì ạ?

几点 jǐ diǎn · mấy giờ

Câu trả lời là giờ cụ thể.

——明天几点出发?——早上七点。
— Mai mấy giờ xuất phát? — Bảy giờ sáng.

几 / 多少 jǐ / duōshao · mấy / bao nhiêu

几 cho số nhỏ (thường dưới 10) và cần lượng từ; 多少 cho số lớn hoặc chưa biết, có thể bỏ lượng từ.

你家有几口人?你们学校有多少学生?
Nhà bạn có mấy người? Trường bạn có bao nhiêu học sinh?

怎么 zěnme · thế nào, sao lại

(1) hỏi cách làm: 怎么走; (2) hỏi lý do kèm ngạc nhiên: 你怎么来了?

请问,去火车站怎么走?
Xin hỏi, đi ga tàu đi đường nào ạ?

怎么样 zěnmeyàng · thế nào, ra sao

Hỏi ý kiến, tình trạng; hay đứng cuối câu.

我们周末去爬山,怎么样?
Cuối tuần mình đi leo núi, bạn thấy sao?

任何…都 / 也 rènhé… dōu / yě · bất kỳ… đều / cũng

任何 đứng trước danh từ, sau thường có 都 hoặc 也.

任何人都不能在这里吸烟。
Ở đây không ai được hút thuốc.

谁都 / 什么都 / 哪儿都 shéi dōu / shénme dōu / nǎr dōu · ai cũng / gì cũng / đâu cũng

Từ nghi vấn mang nghĩa "bất kỳ", không còn là câu hỏi.

他太累了,什么都不想做。
Anh ấy mệt quá, chẳng muốn làm gì cả.

别人 biérén · người khác

Đối lập với 自己.

不要总是让别人帮你做作业。
Đừng lúc nào cũng nhờ người khác làm bài tập hộ.

大家 dàjiā · mọi người

Gọi chung một nhóm; hay gặp trong thông báo: 请大家….

请大家安静一下,我有事情要说。
Mọi người yên lặng một chút, tôi có việc cần nói.

这样 / 那么 zhèyàng / nàme · như vậy / như thế, vậy thì

这样 chỉ lại cách làm vừa nói; 那么 cũng dùng để nối ý: 那么,我们走吧.

每天早睡早起,这样对身体好。
Ngày nào cũng ngủ sớm dậy sớm, như vậy tốt cho sức khoẻ.

为什么 wèi shénme · tại sao

Hỏi nguyên nhân; câu trả lời có 因为.

——你为什么没来上课?——因为我生病了。
— Sao bạn không đi học? — Vì mình bị ốm.

Mẹo làm bài

  • Trong hội thoại, đọc câu ĐÁP trước: đáp bằng giờ → 几点; đáp bằng cách đi → 怎么; đáp bằng lý do → 为什么; đáp "có việc này…" → 什么事.
  • Ô trống trước danh từ, phía sau có 都 / 也 và mang nghĩa "bất cứ" → 任何.
  • Câu nói về việc chủ ngữ tự làm, tự chịu trách nhiệm → 自己; đối lập với người khác → 别人.
  • Thấy số lượng lớn (学生, 钱) hoặc không có lượng từ → 多少; số nhỏ có lượng từ → 几.

Bẫy hay gặp

1

Viết 你们学校有几学生?

几 phải có lượng từ và dùng cho số nhỏ; hỏi số lớn dùng 多少: 有多少学生?

2

Hiểu 谁都知道 là câu hỏi "ai biết?".

Có 都 / 也 phía sau thì từ nghi vấn mang nghĩa "bất kỳ": ai cũng biết.

3

Nhầm 怎么 (hỏi cách làm) với 怎么样 (hỏi ý kiến, tình trạng).

怎么 + động từ (怎么做); 怎么样 đứng cuối câu hoặc làm vị ngữ (你身体怎么样?).

4

Dùng 任何 mà thiếu 都 / 也 ở sau.

Câu có 任何 thường cần 都 / 也: 任何问题都可以问我.

Trong kho đề của chúng tôi

Đang tải số liệu kho đề…

Chuyên đề cùng nhóm

Ôn xong lý thuyết thì làm thử một đề 40 câu, 50 phút. Đề số 1 miễn phí.

Nội dung tổng hợp các nguồn có thể chưa chính xác, chỉ mang tính tham khảo.